WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp GEMCY-USDT

Giá USD
37,68 US$
Giá
37,68 USDT
TVL
72.646,5 US$
Vốn hóa thị trường
15,6 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
2,10%
4 giờ
4,07%
24 giờ
6,11%
Chia sẻ
Giao dịch
12
Mua
2
Bán
10
Khối lượng
1 N
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x3cd1D53273F4038efCD6C6E1448979042A8B6931
GEMCY:
0x579d376A116AAef7555a99007fe1Fe6F89560092
USDT:
0x55d398326f99059fF775485246999027B3197955
Đã gộp GEMCY:
968,05
Đã gộp USDT:
36.163,98 US$

Thống kê giá GEMCY/USDT trên BNB Chain

Tính đến 14 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token GEMCY trên DEX PancakeSwap V3 là 37,68 US$. Giá GEMCY là tăng 6,11% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 12 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.187,65 US$. Hợp đồng token GEMCY là 0x579d376A116AAef7555a99007fe1Fe6F89560092 với vốn hóa thị trường 15.580.426,56 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3cd1D53273F4038efCD6C6E1448979042A8B6931 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 72.646,51 US$. Cặp giao dịch GEMCY/USDT hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của GEMCY/USDT với địa chỉ hợp đồng 0x3cd1D53273F4038efCD6C6E1448979042A8B6931 là 72.646,51 US$.

Tổng số giao dịch của GEMCY/USDT là 12 trong 24 giờ qua, trong đó 2 là giao dịch mua và 10 là giao dịch bán.

Pool GEMCY/USDT có khối lượng giao dịch là 1.187,65 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 GEMCY so với USDT là 37,68, ghi nhận vào lúc 13:46 UTC.

Giá chuyển đổi 1 GEMCY sang USD là 37,68 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá GEMCY-USDT

NgàyThời gian
Giá $
Giá USDT
Người tạoGiao dịch
14/03/202613:36:45buy35 US$37,68 US$3537,680,92870xe8...9d6f
14/03/202613:24:04sell9,85 US$36,91 US$9,8536,910,26690x20...2375
14/03/202612:26:31buy150,91 US$37,51 US$150,9137,514,020x39...8a19
14/03/202612:25:18buy171,62 US$37,18 US$171,6237,184,610xa4...b706
14/03/202612:24:01buy10 US$36,99 US$1036,990,27020x3e...527c
14/03/202612:21:24buy100 US$36,88 US$10036,882,710x6b...4954
14/03/202612:19:08buy5,47 US$36,77 US$5,4736,770,14890x58...d40a
14/03/202612:17:01buy3,67 US$36,76 US$3,6736,760,10x6a...bafa
14/03/202612:03:00buy541,62 US$36,21 US$541,6236,2114,950xea...e1cf
14/03/202609:22:06sell1,97 US$34,96 US$1,9734,960,056560xbd...83cd
14/03/202609:21:59buy155,49 US$35,51 US$155,4935,514,370xd5...a242
14/03/202609:21:55buy2 US$35,35 US$235,350,056560xce...c8ce