Thông tin về cặp CCDAO-TPT
- Đã gộp CCDAO:
- 197,38 Tr
- Đã gộp TPT:
- 6,17 Tr US$
Thống kê giá CCDAO/TPT trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token CCDAO trên DEX PancakeSwap V3 là 0,0002183 US$. Giá CCDAO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 42 giao dịch với khối lượng giao dịch là 358,29 US$. Hợp đồng token CCDAO là 0x200F73AbA0D6F8919086F64035eF900669ea2De2 với vốn hóa thị trường 176.896,08 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3014aCC57DDE05b90cc2D57Af65E8BA61482EC04 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 127.463,42 US$. Cặp giao dịch CCDAO/TPT hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CCDAO/TPT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CCDAO/TPT với địa chỉ hợp đồng 0x3014aCC57DDE05b90cc2D57Af65E8BA61482EC04 là 127.463,42 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CCDAO/TPT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CCDAO/TPT là 42 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 42 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CCDAO/TPT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CCDAO/TPT có khối lượng giao dịch là 358,29 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CCDAO so với TPT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CCDAO so với TPT là 0,03095, ghi nhận vào lúc 15:37 UTC.
1 CCDAO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CCDAO sang USD là 0,0002183 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CCDAO-TPT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TPT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | 15:32:05 | sell | 18,95 US$ | 0,0002183 US$ | 2.686,05 | 0,03095 | 86.778,51 | 0x34...a271 | |
| 30/01/2026 | 15:27:15 | sell | 7,96 US$ | 0,0002183 US$ | 1.129,93 | 0,03097 | 36.482,3 | 0xf4...6179 | |
| 30/01/2026 | 14:41:48 | sell | 3,61 US$ | 0,0002183 US$ | 512,72 | 0,03098 | 16.549,88 | 0xfe...b4fe | |
| 30/01/2026 | 14:41:48 | sell | 1,97 US$ | 0,0002183 US$ | 280,23 | 0,03098 | 9.044,46 | 0x53...63a5 | |
| 30/01/2026 | 13:34:43 | sell | 4,61 US$ | 0,0002183 US$ | 654,32 | 0,03098 | 21.114,66 | 0x2f...d812 | |
| 30/01/2026 | 13:01:05 | sell | 2,31 US$ | 0,0002183 US$ | 327,92 | 0,03099 | 10.580,2 | 0x38...a043 | |
| 30/01/2026 | 12:57:14 | sell | 7,67 US$ | 0,0002183 US$ | 1.089,22 | 0,031 | 35.135,15 | 0x71...1dc7 | |
| 30/01/2026 | 10:36:16 | sell | 0,5983 US$ | 0,0002183 US$ | 84,95 | 0,031 | 2.739,84 | 0xe9...05a6 | |
| 30/01/2026 | 09:46:17 | sell | 5,7 US$ | 0,0002183 US$ | 809,56 | 0,03101 | 26.105,47 | 0x2e...a00e | |
| 30/01/2026 | 09:22:58 | sell | 5,78 US$ | 0,0002183 US$ | 820,99 | 0,03101 | 26.466,74 | 0x94...2f6e | |
| 30/01/2026 | 08:59:04 | sell | 3,02 US$ | 0,0002183 US$ | 430,07 | 0,03102 | 13.861,74 | 0x0f...5736 | |
| 30/01/2026 | 08:33:51 | sell | 2,62 US$ | 0,0002183 US$ | 373,65 | 0,03103 | 12.041,61 | 0xd2...cdd8 | |
| 30/01/2026 | 07:45:56 | sell | 0,9659 US$ | 0,0002183 US$ | 137,25 | 0,03103 | 4.422,82 | 0xc7...0d10 | |
| 30/01/2026 | 07:39:03 | sell | 2,88 US$ | 0,0002183 US$ | 410,64 | 0,03103 | 13.231,64 | 0x54...d2bd | |
| 30/01/2026 | 07:04:26 | sell | 2,82 US$ | 0,0002183 US$ | 401,89 | 0,03103 | 12.948,03 | 0xfe...5318 | |
| 30/01/2026 | 06:56:33 | sell | 2,9 US$ | 0,0002183 US$ | 413,07 | 0,03104 | 13.306,44 | 0xd5...8dfd | |
| 30/01/2026 | 06:51:52 | sell | 1,78 US$ | 0,0002183 US$ | 254,2 | 0,03104 | 8.187,73 | 0xc0...2269 | |
| 30/01/2026 | 06:51:36 | sell | 8,17 US$ | 0,0002183 US$ | 1.163,02 | 0,03105 | 37.451,6 | 0x11...6a10 | |
| 30/01/2026 | 06:51:36 | sell | 4,72 US$ | 0,0002183 US$ | 671,41 | 0,03106 | 21.614,42 | 0x11...6a10 | |
| 30/01/2026 | 06:51:36 | sell | 11,08 US$ | 0,0002183 US$ | 1.577,78 | 0,03107 | 50.774,03 | 0x11...6a10 |