Thông tin về cặp Broccoli-WBNB
- Đã gộp Broccoli:
- 47,93 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 1.426,95 US$
Thống kê giá Broccoli/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token Broccoli trên DEX PancakeSwap V3 là 0,0182 US$. Giá Broccoli là giảm -0,63% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 968 giao dịch với khối lượng giao dịch là 502.514,45 US$. Hợp đồng token Broccoli là 0x6d5AD1592ed9D6D1dF9b93c793AB759573Ed6714 với vốn hóa thị trường 18.200.148,76 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xA5067360b13Fc7A2685Dc82dcD1bF2B4B8D7868B với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.751.899,22 US$. Cặp giao dịch Broccoli/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Broccoli/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Broccoli/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xA5067360b13Fc7A2685Dc82dcD1bF2B4B8D7868B là 1.751.899,22 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Broccoli/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Broccoli/WBNB là 968 trong 24 giờ qua, trong đó 562 là giao dịch mua và 406 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Broccoli/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Broccoli/WBNB có khối lượng giao dịch là 502.514,45 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Broccoli so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Broccoli so với WBNB là 0,00002952, ghi nhận vào lúc 04:40 UTC.
1 Broccoli đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Broccoli sang USD là 0,0182 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Broccoli-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | 04:19:50 | sell | 228,28 US$ | 0,0182 US$ | 0,3703 | 0,00002953 | 12.540 | 0x04...044f | |
| 30/04/2026 | 04:19:50 | sell | 246,73 US$ | 0,0182 US$ | 0,4002 | 0,00002952 | 13.556,83 | 0x16...38a1 | |
| 30/04/2026 | 04:19:34 | sell | 181,24 US$ | 0,01822 US$ | 0,294 | 0,00002956 | 9.946,12 | 0xc2...9f04 | |
| 30/04/2026 | 04:19:34 | sell | 533,14 US$ | 0,01822 US$ | 0,8648 | 0,00002957 | 29.246,1 | 0x16...d675 | |
| 30/04/2026 | 04:19:34 | sell | 122,56 US$ | 0,01822 US$ | 0,1988 | 0,00002955 | 6.726,59 | 0xcc...2715 | |
| 30/04/2026 | 04:19:35 | sell | 511,19 US$ | 0,01821 US$ | 0,8292 | 0,00002954 | 28.065,19 | 0xeb...3f54 | |
| 30/04/2026 | 04:19:35 | sell | 143 US$ | 0,0182 US$ | 0,2319 | 0,00002953 | 7.854,05 | 0x00...f5ae | |
| 30/04/2026 | 04:19:16 | sell | 101,59 US$ | 0,01823 US$ | 0,1648 | 0,00002958 | 5.571,16 | 0x5c...ca35 | |
| 30/04/2026 | 04:13:16 | sell | 110,92 US$ | 0,01824 US$ | 0,1798 | 0,00002958 | 6.079,17 | 0xab...8dd4 | |
| 30/04/2026 | 04:12:30 | sell | 569,08 US$ | 0,01825 US$ | 0,9226 | 0,00002959 | 31.176,82 | 0x48...e4f9 | |
| 30/04/2026 | 04:02:30 | sell | 499,86 US$ | 0,01829 US$ | 0,8091 | 0,00002961 | 27.326,52 | 0xc3...53c0 | |
| 30/04/2026 | 03:51:29 | sell | 503,17 US$ | 0,01831 US$ | 0,8139 | 0,00002962 | 27.474,18 | 0xc9...505a | |
| 30/04/2026 | 03:50:19 | sell | 510,67 US$ | 0,01832 US$ | 0,8259 | 0,00002964 | 27.865,66 | 0x8f...9c6f | |
| 30/04/2026 | 03:49:36 | sell | 777,21 US$ | 0,01833 US$ | 1,25 | 0,00002966 | 42.391,52 | 0x30...a2d5 | |
| 30/04/2026 | 03:49:33 | sell | 697,07 US$ | 0,01834 US$ | 1,12 | 0,00002968 | 37.992,43 | 0x80...70f6 | |
| 30/04/2026 | 03:48:42 | sell | 516,37 US$ | 0,01837 US$ | 0,8352 | 0,00002971 | 28.107,71 | 0x5d...9abf | |
| 30/04/2026 | 03:48:45 | sell | 513,42 US$ | 0,01836 US$ | 0,8304 | 0,0000297 | 27.961,74 | 0xad...0d95 | |
| 30/04/2026 | 03:48:41 | sell | 616,11 US$ | 0,01838 US$ | 0,9965 | 0,00002973 | 33.517,65 | 0xb6...9e7a | |
| 30/04/2026 | 03:48:25 | sell | 183,89 US$ | 0,01838 US$ | 0,2975 | 0,00002975 | 10.000 | 0x19...1382 | |
| 30/04/2026 | 03:48:25 | sell | 183,86 US$ | 0,01838 US$ | 0,2974 | 0,00002974 | 10.000 | 0xf0...dc19 |