Thông tin về cặp Broccoli-WBNB
- Đã gộp Broccoli:
- 66,47 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 936,66 US$
Thống kê giá Broccoli/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 26 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token Broccoli trên DEX PancakeSwap V3 là 0,01298 US$. Giá Broccoli là giảm -1,09% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 96 giao dịch với khối lượng giao dịch là 24.212,63 US$. Hợp đồng token Broccoli là 0x6d5AD1592ed9D6D1dF9b93c793AB759573Ed6714 với vốn hóa thị trường 12.985.538,41 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xA5067360b13Fc7A2685Dc82dcD1bF2B4B8D7868B với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.449.138,09 US$. Cặp giao dịch Broccoli/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Broccoli/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Broccoli/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xA5067360b13Fc7A2685Dc82dcD1bF2B4B8D7868B là 1.449.138,09 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Broccoli/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Broccoli/WBNB là 96 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 91 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Broccoli/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Broccoli/WBNB có khối lượng giao dịch là 24.212,63 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Broccoli so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Broccoli so với WBNB là 0,00002075, ghi nhận vào lúc 16:00 UTC.
1 Broccoli đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Broccoli sang USD là 0,01298 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Broccoli-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | 15:00:15 | sell | 336,09 US$ | 0,01298 US$ | 0,5372 | 0,00002075 | 25.882,35 | 0x45...993c | |
| 26/02/2026 | 14:32:51 | sell | 19 US$ | 0,013 US$ | 0,03033 | 0,00002076 | 1.460,95 | 0x00...4d15 | |
| 26/02/2026 | 14:30:47 | sell | 429,04 US$ | 0,01301 US$ | 0,685 | 0,00002078 | 32.953,91 | 0xad...51c6 | |
| 26/02/2026 | 14:30:47 | sell | 616,54 US$ | 0,013 US$ | 0,9844 | 0,00002077 | 47.391,59 | 0xe9...dda2 | |
| 26/02/2026 | 14:30:43 | sell | 80,46 US$ | 0,01302 US$ | 0,1284 | 0,00002079 | 6.177,96 | 0x3c...5fd6 | |
| 26/02/2026 | 14:30:42 | sell | 375,16 US$ | 0,01301 US$ | 0,5997 | 0,0000208 | 28.830,4 | 0x31...d844 | |
| 26/02/2026 | 14:30:41 | sell | 68,1 US$ | 0,01301 US$ | 0,1088 | 0,00002081 | 5.232,24 | 0xd5...02ed | |
| 26/02/2026 | 14:30:36 | sell | 366,05 US$ | 0,01302 US$ | 0,5852 | 0,00002081 | 28.112,01 | 0xac...a1c8 | |
| 26/02/2026 | 14:30:04 | sell | 72,94 US$ | 0,01307 US$ | 0,1161 | 0,00002082 | 5.578,53 | 0x76...89ec | |
| 26/02/2026 | 14:30:04 | sell | 81,66 US$ | 0,01307 US$ | 0,13 | 0,00002082 | 6.244,29 | 0xec...a561 | |
| 26/02/2026 | 14:29:09 | sell | 125,34 US$ | 0,01307 US$ | 0,1996 | 0,00002082 | 9.584,59 | 0xa5...ac9f | |
| 26/02/2026 | 14:29:02 | sell | 77,4 US$ | 0,01308 US$ | 0,1232 | 0,00002083 | 5.914,66 | 0x1a...93c0 | |
| 26/02/2026 | 14:27:29 | sell | 188,55 US$ | 0,01308 US$ | 0,3001 | 0,00002083 | 14.406,06 | 0x6a...3835 | |
| 26/02/2026 | 14:26:17 | sell | 188,34 US$ | 0,01307 US$ | 0,3001 | 0,00002084 | 14.401,94 | 0x92...0132 | |
| 26/02/2026 | 14:21:45 | sell | 79,23 US$ | 0,01306 US$ | 0,1264 | 0,00002084 | 6.066,24 | 0xf9...85eb | |
| 26/02/2026 | 14:16:37 | sell | 71,69 US$ | 0,01307 US$ | 0,1143 | 0,00002085 | 5.485,05 | 0x51...e766 | |
| 26/02/2026 | 14:16:37 | sell | 79,88 US$ | 0,01306 US$ | 0,1274 | 0,00002084 | 6.112,7 | 0x9d...2ab1 | |
| 26/02/2026 | 13:55:16 | sell | 277,7 US$ | 0,01307 US$ | 0,4431 | 0,00002085 | 21.246,67 | 0x8e...cc42 | |
| 26/02/2026 | 13:55:11 | sell | 104,76 US$ | 0,01307 US$ | 0,1671 | 0,00002086 | 8.011,95 | 0x46...4f94 | |
| 26/02/2026 | 13:54:37 | sell | 44,72 US$ | 0,01307 US$ | 0,07135 | 0,00002086 | 3.419,87 | 0xe7...48b1 |