Thông tin về cặp 发币模拟器-USD1
- Đã gộp 发币模拟器:
- 882,75 Tr
- Đã gộp USD1:
- 2.829,91 US$
Thống kê giá 发币模拟器/USD1 trên BNB Chain
Tính đến 19 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token 发币模拟器 trên DEX PancakeSwap V3 là 0,000002999 US$. Giá 发币模拟器 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token 发币模拟器 là 0x18499EB460534e0C72c94C36099E13dB61f84444 với vốn hóa thị trường 2.999,47 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x87B008F3bf1bAeD802bbB5e6f3370d9fB338B497 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.478,45 US$. Cặp giao dịch 发币模拟器/USD1 hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 发币模拟器/USD1 hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 发币模拟器/USD1 với địa chỉ hợp đồng 0x87B008F3bf1bAeD802bbB5e6f3370d9fB338B497 là 5.478,45 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 发币模拟器/USD1 trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 发币模拟器/USD1 là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 发币模拟器/USD1 trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 发币模拟器/USD1 có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 发币模拟器 so với USD1 là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 发币模拟器 so với USD1 là 0,000002998, ghi nhận vào lúc 02:57 UTC.
1 发币模拟器 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 发币模拟器 sang USD là 0,000002999 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 发币模拟器-USD1
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USD1 | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | 18:37:46 | sell | 2,48 US$ | 0,052999 US$ | 2,48 | 0,052998 | 829.303,5 | 0x8e...d6e1 | |
| 30/04/2026 | 14:58:19 | buy | 2,48 US$ | 0,052999 US$ | 2,48 | 0,052999 | 829.303,5 | 0x0a...379d | |
| 25/04/2026 | 15:41:54 | sell | 0,2013 US$ | 0,052994 US$ | 0,2014 | 0,052996 | 67.248,92 | 0xcc...5be8 | |
| 15/04/2026 | 16:22:43 | sell | 3,78 US$ | 0,052999 US$ | 3,78 | 0,053 | 1,26 Tr | 0x7b...4872 | |
| 09/04/2026 | 10:02:38 | buy | 0,2108 US$ | 0,053005 US$ | 0,2108 | 0,053005 | 70.161 | 0xa1...0f43 | |
| 06/04/2026 | 09:58:34 | sell | 0,5731 US$ | 0,053005 US$ | 0,5729 | 0,053005 | 190.676,94 | 0x07...f13e |