Thông tin về cặp YLF-WBNB
- Đã gộp YLF:
- 1,55 NT
- Đã gộp WBNB:
- 0,0249 US$
Thống kê giá YLF/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 20 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token YLF trên DEX PancakeSwap là 0,00000000001042 US$. Giá YLF là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token YLF là 0x715294832DE407Dd30E6c32ebDa7256eF4B04769 với vốn hóa thị trường 22,41 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xabA64C3461453C6ea7f52f859aaEAB94b1BC591f với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 32,35 US$. Cặp giao dịch YLF/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YLF/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YLF/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xabA64C3461453C6ea7f52f859aaEAB94b1BC591f là 32,35 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YLF/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YLF/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YLF/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YLF/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YLF so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YLF so với WBNB là 0,00000000000001604, ghi nhận vào lúc 01:23 UTC.
1 YLF đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YLF sang USD là 0,00000000001042 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YLF-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | 16:31:23 | sell | 0,05225 US$ | 0,0101042 US$ | 0,00008047 | 0,0131604 | 5,01 T | 0xd3...c3a5 | |
| 25/03/2026 | 16:31:23 | sell | 0,0006471 US$ | 0,0101045 US$ | 0,069964 | 0,013161 | 61,89 Tr | 0xd3...c3a5 | |
| 25/03/2026 | 16:31:23 | sell | 0,002588 US$ | 0,0101045 US$ | 0,053986 | 0,013161 | 247,57 Tr | 0xd3...c3a5 | |
| 25/03/2026 | 16:31:23 | sell | 0,002266 US$ | 0,0101046 US$ | 0,053489 | 0,013161 | 216,62 Tr | 0xd3...c3a5 | |
| 25/03/2026 | 16:31:23 | sell | 0,002266 US$ | 0,0101046 US$ | 0,05349 | 0,0131611 | 216,62 Tr | 0xd3...c3a5 | |
| 25/03/2026 | 16:31:23 | sell | 0,0008096 US$ | 0,0101046 US$ | 0,051246 | 0,0131611 | 77,36 Tr | 0xd3...c3a5 | |
| 23/03/2026 | 16:09:01 | sell | 0,0517 US$ | 0,0101031 US$ | 0,00008101 | 0,0131616 | 5,01 T | 0xdc...87b0 | |
| 23/03/2026 | 16:09:01 | sell | 0,000854 US$ | 0,0101035 US$ | 0,051338 | 0,0131622 | 82,49 Tr | 0xdc...87b0 | |
| 23/03/2026 | 16:09:01 | sell | 0,003417 US$ | 0,0101035 US$ | 0,055354 | 0,0131622 | 329,97 Tr | 0xdc...87b0 | |
| 23/03/2026 | 16:09:01 | sell | 0,002991 US$ | 0,0101035 US$ | 0,054687 | 0,0131623 | 288,73 Tr | 0xdc...87b0 | |
| 23/03/2026 | 16:09:01 | sell | 0,002992 US$ | 0,0101036 US$ | 0,054688 | 0,0131623 | 288,73 Tr | 0xdc...87b0 | |
| 23/03/2026 | 16:09:01 | sell | 0,001068 US$ | 0,0101036 US$ | 0,051674 | 0,0131624 | 103,12 Tr | 0xdc...87b0 | |
| 23/03/2026 | 15:04:49 | sell | 0,06156 US$ | 0,0101054 US$ | 0,00009519 | 0,013163 | 5,84 T | 0x3d...6f20 | |
| 23/03/2026 | 15:04:49 | sell | 0,001426 US$ | 0,0101058 US$ | 0,052206 | 0,0131636 | 134,78 Tr | 0x3d...6f20 | |
| 23/03/2026 | 15:04:49 | sell | 0,005709 US$ | 0,0101059 US$ | 0,058829 | 0,0131637 | 539,11 Tr | 0x3d...6f20 | |
| 23/03/2026 | 15:04:49 | sell | 0,004999 US$ | 0,0101059 US$ | 0,05773 | 0,0131638 | 471,72 Tr | 0x3d...6f20 | |
| 23/03/2026 | 15:04:49 | sell | 0,005002 US$ | 0,010106 US$ | 0,057735 | 0,0131639 | 471,72 Tr | 0x3d...6f20 | |
| 23/03/2026 | 15:04:49 | sell | 0,001787 US$ | 0,010106 US$ | 0,052763 | 0,013164 | 168,47 Tr | 0x3d...6f20 | |
| 23/03/2026 | 15:00:28 | sell | 0,001587 US$ | 0,010106 US$ | 0,052456 | 0,0131641 | 149,66 Tr | 0x0d...378a | |
| 23/03/2026 | 15:00:28 | sell | 0,006352 US$ | 0,0101061 US$ | 0,059831 | 0,0131642 | 598,65 Tr | 0x0d...378a |