Thông tin về cặp YFSX-LINK
- Đã gộp YFSX:
- 40,72
- Đã gộp LINK:
- 1.789,28 US$
Thống kê giá YFSX/LINK trên BNB Chain
Tính đến 7 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token YFSX trên DEX PancakeSwap là 813,75 US$. Giá YFSX là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 7 giao dịch với khối lượng giao dịch là 580,91 US$. Hợp đồng token YFSX là 0xB7eC60CF8EF96eD48b119277BC7a954A87f27388 với vốn hóa thị trường 16.274.296,43 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xe737BbB9b3607E4512fb0D525107B5BAea7E6676 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 61.490,29 US$. Cặp giao dịch YFSX/LINK hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YFSX/LINK hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YFSX/LINK với địa chỉ hợp đồng 0xe737BbB9b3607E4512fb0D525107B5BAea7E6676 là 61.490,29 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YFSX/LINK trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YFSX/LINK là 7 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YFSX/LINK trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YFSX/LINK có khối lượng giao dịch là 580,91 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YFSX so với LINK là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YFSX so với LINK là 43,89, ghi nhận vào lúc 18:46 UTC.
1 YFSX đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YFSX sang USD là 813,75 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YFSX-LINK
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá LINK | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | 18:26:24 | buy | 116,47 US$ | 813,75 US$ | 6,28 | 43,89 | 0,1431 | 0x9a...0129 | |
| 07/01/2026 | 15:19:34 | buy | 46,36 US$ | 813,75 US$ | 2,48 | 43,67 | 0,05697 | 0x78...3a41 | |
| 07/01/2026 | 15:19:06 | buy | 38,61 US$ | 813,75 US$ | 2,06 | 43,56 | 0,04744 | 0x35...8e7a | |
| 07/01/2026 | 15:18:44 | buy | 26,39 US$ | 813,75 US$ | 1,41 | 43,48 | 0,03243 | 0x15...74e1 | |
| 07/01/2026 | 15:17:37 | buy | 29,76 US$ | 813,75 US$ | 1,58 | 43,4 | 0,03657 | 0x2a...64fa | |
| 06/01/2026 | 18:53:41 | sell | 39,71 US$ | 813,75 US$ | 2,1 | 43,2 | 0,0488 | 0x49...29f2 | |
| 06/01/2026 | 18:53:36 | sell | 283,59 US$ | 813,75 US$ | 15,2 | 43,62 | 0,3485 | 0x71...e8c5 | |
| 05/01/2026 | 22:25:05 | sell | 39,66 US$ | 813,75 US$ | 2,14 | 44,01 | 0,04874 | 0x77...1fd8 | |
| 05/01/2026 | 20:33:28 | sell | 49,94 US$ | 813,75 US$ | 2,7 | 44,13 | 0,06137 | 0xac...deb3 | |
| 05/01/2026 | 20:33:22 | sell | 22,1 US$ | 813,75 US$ | 1,2 | 44,23 | 0,02716 | 0xa6...33a4 | |
| 05/01/2026 | 20:33:15 | sell | 30,72 US$ | 813,75 US$ | 1,67 | 44,31 | 0,03775 | 0x3f...2553 | |
| 05/01/2026 | 01:50:20 | sell | 31,3 US$ | 813,75 US$ | 1,7 | 44,39 | 0,03846 | 0xd2...d9db | |
| 05/01/2026 | 01:47:47 | sell | 10,22 US$ | 813,75 US$ | 0,5584 | 44,45 | 0,01256 | 0xc3...0766 | |
| 05/01/2026 | 01:45:22 | sell | 4,11 US$ | 813,75 US$ | 0,2247 | 44,47 | 0,005054 | 0xcc...219a | |
| 05/01/2026 | 01:39:04 | sell | 36,62 US$ | 813,75 US$ | 2 | 44,53 | 0,045 | 0x94...95b8 | |
| 05/01/2026 | 01:37:47 | sell | 34,01 US$ | 813,75 US$ | 1,86 | 44,62 | 0,0418 | 0x4d...7b79 | |
| 05/01/2026 | 01:36:38 | sell | 18,34 US$ | 813,75 US$ | 1 | 44,7 | 0,02254 | 0x2c...45db | |
| 05/01/2026 | 01:07:33 | sell | 52,96 US$ | 813,75 US$ | 2,91 | 44,8 | 0,06509 | 0x9f...c97a | |
| 04/01/2026 | 17:22:47 | sell | 38,39 US$ | 813,75 US$ | 2,11 | 44,93 | 0,04717 | 0x82...9db0 | |
| 04/01/2026 | 16:47:12 | sell | 39,35 US$ | 813,75 US$ | 2,17 | 45,04 | 0,04835 | 0x82...1dea |