Thông tin về cặp yAPE-WBNB
- Đã gộp yAPE:
- 37,92 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 120,43 US$
Thống kê giá yAPE/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 4 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token yAPE trên DEX PancakeSwap là 0,002003 US$. Giá yAPE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token yAPE là 0x64b783A80D0C05bEd0E2F1a638465a7ba3F4A6fB với vốn hóa thị trường 148.308,79 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x25D72eE4A5749717d5B7d30E6ed13B30B0af8a61 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 152.329,98 US$. Cặp giao dịch yAPE/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của yAPE/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của yAPE/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x25D72eE4A5749717d5B7d30E6ed13B30B0af8a61 là 152.329,98 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool yAPE/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của yAPE/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool yAPE/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool yAPE/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 yAPE so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 yAPE so với WBNB là 0,000003168, ghi nhận vào lúc 14:07 UTC.
1 yAPE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 yAPE sang USD là 0,002003 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá yAPE-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | 14:23:58 | sell | 0,3601 US$ | 0,002003 US$ | 0,0005695 | 0,053168 | 179,75 | 0xfa...346e | |
| 12/04/2026 | 09:50:48 | sell | 0,3373 US$ | 0,001881 US$ | 0,0005682 | 0,053169 | 179,27 | 0xcf...e911 | |
| 12/04/2026 | 09:26:39 | sell | 0,01634 US$ | 0,001883 US$ | 0,00002749 | 0,053169 | 8,67 | 0x6e...213c | |
| 10/04/2026 | 14:35:33 | sell | 3,01 US$ | 0,001923 US$ | 0,004971 | 0,053169 | 1.568,41 | 0x7d...57fc | |
| 10/04/2026 | 14:34:37 | sell | 0,0866 US$ | 0,00192 US$ | 0,0001427 | 0,053166 | 45,08 | 0x96...2d3e | |
| 30/03/2026 | 11:40:32 | sell | 0,005863 US$ | 0,001961 US$ | 0,059477 | 0,05317 | 2,98 | 0x85...6fbc |