Thông tin về cặp XTime-WBNB
- Đã gộp XTime:
- 175,25 T
- Đã gộp WBNB:
- 52,62 US$
Thống kê giá XTime/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 24 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token XTime trên DEX PancakeSwap là 0,000000192 US$. Giá XTime là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token XTime là 0xFF2BF41EC57b897c914E2BAac857D621f4CB1691 với vốn hóa thị trường 80.641,29 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xbaBd4F4FC5667F8cac87DC6499F3e8f38f13B57A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 67.461,73 US$. Cặp giao dịch XTime/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của XTime/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của XTime/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xbaBd4F4FC5667F8cac87DC6499F3e8f38f13B57A là 67.461,73 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool XTime/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của XTime/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool XTime/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool XTime/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 XTime so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 XTime so với WBNB là 0,0000000002995, ghi nhận vào lúc 09:30 UTC.
1 XTime đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 XTime sang USD là 0,000000192 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá XTime-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | 02:42:08 | sell | 2,64 US$ | 0,06192 US$ | 0,004122 | 0,092995 | 13,76 Tr | 0x40...a898 | |
| 02/03/2026 | 14:38:27 | sell | 0,1058 US$ | 0,061874 US$ | 0,0001691 | 0,092996 | 564.516,69 | 0x3f...5426 | |
| 26/02/2026 | 08:31:43 | sell | 1,63 US$ | 0,061879 US$ | 0,002606 | 0,092996 | 8,7 Tr | 0x91...f1d8 | |
| 26/02/2026 | 08:30:59 | sell | 1,63 US$ | 0,06188 US$ | 0,002606 | 0,092996 | 8,7 Tr | 0xe5...0fd6 | |
| 25/02/2026 | 23:14:50 | sell | 0,01939 US$ | 0,061899 US$ | 0,00003059 | 0,092996 | 102.103,89 | 0xf2...b20b | |
| 18/02/2026 | 12:17:48 | sell | 0,02004 US$ | 0,061846 US$ | 0,00003252 | 0,092996 | 108.543,19 | 0x3f...1c01 |