Thông tin về cặp XDOGE-WBNB
- Đã gộp XDOGE:
- 8,2 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,01613 US$
Thống kê giá XDOGE/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 24 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token XDOGE trên DEX PancakeSwap là 0,000001845 US$. Giá XDOGE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token XDOGE là 0x0093f72B900C0b526Aa0Ef736048a916010A02d1 với vốn hóa thị trường 18.451,06 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD06A1f9e6aaBC2e7E071e8cbbB033B31C27C1c7A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 30,24 US$. Cặp giao dịch XDOGE/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của XDOGE/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của XDOGE/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xD06A1f9e6aaBC2e7E071e8cbbB033B31C27C1c7A là 30,24 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool XDOGE/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của XDOGE/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool XDOGE/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool XDOGE/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 XDOGE so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 XDOGE so với WBNB là 0,000000001968, ghi nhận vào lúc 07:27 UTC.
1 XDOGE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 XDOGE sang USD là 0,000001845 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá XDOGE-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | 08:29:59 | buy | 0,03106 US$ | 0,051845 US$ | 0,00003314 | 0,081968 | 16.835,66 | 0xaa...d148 | |
| 22/01/2026 | 08:29:50 | sell | 0,5782 US$ | 0,051836 US$ | 0,0006964 | 0,081959 | 314.815,9 | 0x3e...96b3 | |
| 22/01/2026 | 08:29:50 | sell | 0,6361 US$ | 0,051909 US$ | 0,0006788 | 0,082037 | 333.132,46 | 0x3e...96b3 | |
| 08/01/2026 | 14:49:41 | sell | 1,41 US$ | 0,052038 US$ | 0,001724 | 0,08231 | 694.603,3 | 0x79...4a29 | |
| 08/01/2026 | 14:49:42 | buy | 0,16 US$ | 0,052022 US$ | 0,0001813 | 0,082292 | 79.107,46 | 0xae...55f2 | |
| 08/01/2026 | 14:49:41 | sell | 1,33 US$ | 0,052038 US$ | 0,001982 | 0,08231 | 656.412,06 | 0x79...4a29 |