WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp WND-WBNB

Giá USD
0,001122 US$
Giá
0,051237 WBNB
TVL
31.759,21 US$
Vốn hóa thị trường
66,6 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x88919c9082136462BACF96e34598af685fC99F2B
WND:
0xD9931818D75A6ceF4Fb0092A73c6e87867A0751a
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp WND:
14,11 Tr
Đã gộp WBNB:
17,5 US$

Thống kê giá WND/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 8 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token WND trên DEX PancakeSwap là 0,001122 US$. Giá WND là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WND là 0xD9931818D75A6ceF4Fb0092A73c6e87867A0751a với vốn hóa thị trường 66.608,15 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x88919c9082136462BACF96e34598af685fC99F2B với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 31.759,21 US$. Cặp giao dịch WND/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của WND/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x88919c9082136462BACF96e34598af685fC99F2B là 31.759,21 US$.

Tổng số giao dịch của WND/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool WND/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 WND so với WBNB là 0,000001237, ghi nhận vào lúc 12:00 UTC.

Giá chuyển đổi 1 WND sang USD là 0,001122 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá WND-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
07/01/202604:06:25sell0,01633 US$0,001122 US$0,000017990,05123714,540x02...2394
31/12/202515:53:54buy0,03515 US$0,001069 US$0,000040860,05124332,860xf9...b87d
31/12/202515:51:44buy0,03389 US$0,001075 US$0,00003920,05124331,530x77...0731
31/12/202515:50:58sell1.148,16 US$0,001072 US$1,320,05124997.5000xcf...da39
26/12/202521:36:11buy0,01743 US$0,001199 US$0,000020920,05143914,530x4f...e18a
25/12/202503:36:52buy0,01423 US$0,001214 US$0,000016870,05143911,720x8a...3fe0
25/12/202503:18:06sell0,1239 US$0,001208 US$0,00014690,051432102,610x6a...5b60
20/12/202513:11:43sell0,1479 US$0,001218 US$0,00017390,051432121,410x33...c833
20/12/202511:33:48sell0,4554 US$0,001218 US$0,00053540,051432373,780xf7...e06e
09/12/202508:30:48sell0,1836 US$0,001275 US$0,00020620,0514321440xef...a262