WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp WMT-WBNB

Giá USD
0,0122017 US$
Giá
0,0153154 WBNB
TVL
13.737,24 US$
Vốn hóa thị trường
20,2 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xa459f0bbB89d22199006ec111dCd66276B8A0A9c
WMT:
0xf7Dd23A85c9F7B1e32260bC3f8B98eCAC4a1C302
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp WMT:
33.956,51 NT
Đã gộp WBNB:
10,73 US$

Thống kê giá WMT/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 27 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token WMT trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000002017 US$. Giá WMT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WMT là 0xf7Dd23A85c9F7B1e32260bC3f8B98eCAC4a1C302 với vốn hóa thị trường 20.177,23 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xa459f0bbB89d22199006ec111dCd66276B8A0A9c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 13.737,25 US$. Cặp giao dịch WMT/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của WMT/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xa459f0bbB89d22199006ec111dCd66276B8A0A9c là 13.737,25 US$.

Tổng số giao dịch của WMT/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool WMT/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 WMT so với WBNB là 0,0000000000000003154, ghi nhận vào lúc 21:28 UTC.

Giá chuyển đổi 1 WMT sang USD là 0,0000000000002017 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá WMT-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
23/05/202610:20:16sell0,03158 US$0,0122017 US$0,000049380,0153154156,55 T0x2c...349d
17/05/202623:06:51sell1,55 US$0,0122058 US$0,0023760,01531557,53 NT0xe4...dbb1
14/05/202614:07:08sell0,6574 US$0,0122128 US$0,0009750,01531563,09 NT0x44...fbc9
14/05/202614:07:08sell1,75 US$0,0122128 US$0,0025970,01531578,23 NT0x44...fbc9
13/05/202603:29:01sell17,19 US$0,0122154 US$0,025250,015316579,78 NT0x6a...b960
10/05/202613:50:17sell1,26 US$0,0122065 US$0,0019480,01531736,14 NT0xb9...92de
08/04/202607:34:01sell3,18 US$0,0121947 US$0,0051990,015317516,37 NT0x03...2430
07/04/202606:02:26sell0,09906 US$0,0121897 US$0,00016570,0153175522,06 T0xee...5e26
24/03/202609:29:35sell0,2835 US$0,0122019 US$0,0004460,01531771,4 NT0xdd...db8a
23/03/202622:21:02sell0,01084 US$0,0122028 US$0,000016970,015317653,44 T0xf3...f6b5