Thông tin về cặp WMT-WBNB
- Đã gộp WMT:
- 33.825,03 NT
- Đã gộp WBNB:
- 10,77 US$
Thống kê giá WMT/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 26 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token WMT trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000001918 US$. Giá WMT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WMT là 0xf7Dd23A85c9F7B1e32260bC3f8B98eCAC4a1C302 với vốn hóa thị trường 19.182,69 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xa459f0bbB89d22199006ec111dCd66276B8A0A9c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 13.008,65 US$. Cặp giao dịch WMT/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WMT/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WMT/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xa459f0bbB89d22199006ec111dCd66276B8A0A9c là 13.008,65 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WMT/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WMT/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WMT/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WMT/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WMT so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WMT so với WBNB là 0,0000000000000003177, ghi nhận vào lúc 21:13 UTC.
1 WMT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WMT sang USD là 0,0000000000001918 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WMT-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | 17:58:29 | sell | 0,4852 US$ | 0,0121918 US$ | 0,0008038 | 0,0153177 | 2,53 NT | 0x1f...a384 | |
| 12/02/2026 | 17:06:53 | sell | 0,01549 US$ | 0,0121922 US$ | 0,00002562 | 0,0153178 | 80,64 T | 0x28...8188 | |
| 02/02/2026 | 17:32:05 | sell | 1,78 US$ | 0,0122978 US$ | 0,001904 | 0,0153178 | 5,99 NT | 0x1e...dc18 | |
| 06/01/2026 | 17:33:45 | sell | 0,9392 US$ | 0,0122874 US$ | 0,001038 | 0,0153179 | 3,27 NT | 0xb5...a28d | |
| 06/01/2026 | 11:55:04 | sell | 0,0301 US$ | 0,0122891 US$ | 0,00003309 | 0,0153178 | 104,13 T | 0x18...9e26 | |
| 30/12/2025 | 00:35:16 | sell | 2,84 US$ | 0,0122718 US$ | 0,003331 | 0,015318 | 10,47 NT | 0xf6...cdff |