Thông tin về cặp WIFCEO-WBNB
- Đã gộp WIFCEO:
- 4734,55 NT
- Đã gộp WBNB:
- 8,47 US$
Thống kê giá WIFCEO/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 14 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token WIFCEO trên DEX PancakeSwap là 0,000000000001038 US$. Giá WIFCEO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WIFCEO là 0xDF65BD6704808bb0c65a9D83A31C85ab986FEEB0 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x922A3976F6eb780c44760986B579dd70952577eF với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 9.833,48 US$. Cặp giao dịch WIFCEO/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WIFCEO/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WIFCEO/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x922A3976F6eb780c44760986B579dd70952577eF là 9.833,48 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WIFCEO/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WIFCEO/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WIFCEO/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WIFCEO/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WIFCEO so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WIFCEO so với WBNB là 0,00000000000000179, ghi nhận vào lúc 23:54 UTC.
1 WIFCEO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WIFCEO sang USD là 0,000000000001038 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WIFCEO-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | 12:17:23 | sell | 998,38 US$ | 0,0111038 US$ | 1,72 | 0,014179 | 800,79 NT | 0xc3...a1f7 | |
| 02/04/2026 | 12:07:43 | sell | 1.272,57 US$ | 0,0111506 US$ | 2,19 | 0,0142592 | 696,77 NT | 0xc9...f742 | |
| 02/04/2026 | 11:56:45 | sell | 1.236,5 US$ | 0,0112224 US$ | 2,12 | 0,0143827 | 475,47 NT | 0x78...2771 | |
| 02/04/2026 | 11:46:33 | sell | 1.657,6 US$ | 0,0113054 US$ | 2,85 | 0,0145257 | 454,56 NT | 0x46...c337 | |
| 02/04/2026 | 11:38:36 | sell | 1.485,21 US$ | 0,0114371 US$ | 2,55 | 0,0147529 | 296,8 NT | 0xca...fa52 | |
| 02/04/2026 | 11:28:47 | sell | 1.480,18 US$ | 0,0115762 US$ | 2,54 | 0,0149914 | 228,26 NT | 0x0e...0ae5 | |
| 02/04/2026 | 11:21:34 | sell | 1.486,52 US$ | 0,0117316 US$ | 2,56 | 0,0131261 | 182,79 NT | 0xe7...09e5 | |
| 02/04/2026 | 10:44:58 | sell | 1.699,76 US$ | 0,0119119 US$ | 2,91 | 0,0131565 | 167,3 NT | 0x99...2dce | |
| 02/04/2026 | 10:34:36 | sell | 1.398,44 US$ | 0,010114 US$ | 2,39 | 0,0131952 | 113,24 NT | 0x76...3514 | |
| 02/04/2026 | 10:27:13 | sell | 1.371,46 US$ | 0,0101345 US$ | 2,34 | 0,0132301 | 94,85 NT | 0xcd...7a9d | |
| 02/04/2026 | 10:20:48 | sell | 1.268,88 US$ | 0,0101557 US$ | 2,17 | 0,0132672 | 76,55 NT | 0xd8...a4e4 | |
| 02/04/2026 | 10:11:50 | sell | 1.274,12 US$ | 0,0101775 US$ | 2,18 | 0,013304 | 67,69 NT | 0x73...9bfd | |
| 02/04/2026 | 10:06:04 | sell | 1.296,96 US$ | 0,010201 US$ | 2,21 | 0,0133432 | 61,01 NT | 0xd3...b829 | |
| 02/04/2026 | 10:03:25 | sell | 624,25 US$ | 0,0102314 US$ | 1,06 | 0,013395 | 26,98 NT | 0x96...f8c0 | |
| 02/04/2026 | 09:57:30 | sell | 869,08 US$ | 0,0102464 US$ | 1,48 | 0,0134207 | 35,26 NT | 0x32...ff06 | |
| 02/04/2026 | 09:52:53 | sell | 917,36 US$ | 0,0102651 US$ | 1,56 | 0,0134526 | 34,6 NT | 0xe2...2247 | |
| 02/04/2026 | 09:47:13 | sell | 972,61 US$ | 0,0102856 US$ | 1,66 | 0,0134875 | 34,04 NT | 0x02...2d46 | |
| 02/04/2026 | 09:41:27 | sell | 589,57 US$ | 0,0103033 US$ | 1 | 0,0135175 | 19,43 NT | 0x05...6336 | |
| 02/04/2026 | 09:35:33 | sell | 603,47 US$ | 0,0103174 US$ | 1,02 | 0,0135409 | 19,01 NT | 0x1e...0b88 | |
| 02/04/2026 | 09:29:12 | sell | 657,65 US$ | 0,0103324 US$ | 1,12 | 0,0135662 | 19,78 NT | 0xc1...6a50 |