Thông tin về cặp $BIDA-WBNB
- Đã gộp $BIDA:
- 62,06 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 6,5 US$
Thống kê giá $BIDA/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 7 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token $BIDA trên DEX PancakeSwap là 0,00008921 US$. Giá $BIDA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token $BIDA là 0xD652a4C6454ed3d8fdA72E429CB5083692Fdb929 với vốn hóa thị trường 44.607,70 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0209D0daCbe6f517B7273427aaa367d8E1c0161a với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 11.101,96 US$. Cặp giao dịch $BIDA/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của $BIDA/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của $BIDA/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x0209D0daCbe6f517B7273427aaa367d8E1c0161a là 11.101,96 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool $BIDA/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của $BIDA/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool $BIDA/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool $BIDA/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 $BIDA so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 $BIDA so với WBNB là 0,0000001044, ghi nhận vào lúc 04:16 UTC.
1 $BIDA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 $BIDA sang USD là 0,00008921 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá $BIDA-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | 08:34:30 | sell | 0,03566 US$ | 0,00008921 US$ | 0,00004176 | 0,061044 | 399,72 | 0x77...1271 | |
| 23/12/2025 | 19:39:52 | sell | 4,65 US$ | 0,000088 US$ | 0,00553 | 0,061045 | 52.893,95 | 0xc1...09ec | |
| 12/12/2025 | 17:03:39 | sell | 83,03 US$ | 0,0000932 US$ | 0,0946 | 0,061061 | 890.965,28 | 0x1d...1248 | |
| 09/12/2025 | 03:57:42 | sell | 35,64 US$ | 0,00009693 US$ | 0,03984 | 0,061083 | 367.699,24 | 0x40...c238 | |
| 06/12/2025 | 07:46:55 | sell | 0,08581 US$ | 0,00009665 US$ | 0,0000968 | 0,06109 | 887,84 | 0x94...cc2b | |
| 06/12/2025 | 07:46:55 | sell | 10,11 US$ | 0,00009682 US$ | 0,01141 | 0,061092 | 104.476,54 | 0x94...cc2b |