WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp VPI-WBNB

Giá USD
0,0201177 US$
Giá
0,0231965 WBNB
TVL
90,94 US$
Vốn hóa thị trường
1,2 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
-8,07%
Chia sẻ
Giao dịch
5
Mua
0
Bán
5
Khối lượng
1
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x8aA860F0EcBdbCe1b8a4d98CB7054241c640Fca6
VPI:
0xe9Adc369e3AF83eBc5f46f002D89610830cD9c81
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp VPI:
38.436.968.071,46 NT
Đã gộp WBNB:
0,07593 US$

Thống kê giá VPI/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 6 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token VPI trên DEX PancakeSwap là 0,000000000000000000001177 US$. Giá VPI là giảm -8,07% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 5 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1,09 US$. Hợp đồng token VPI là 0xe9Adc369e3AF83eBc5f46f002D89610830cD9c81 với vốn hóa thị trường 1.177,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8aA860F0EcBdbCe1b8a4d98CB7054241c640Fca6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 90,95 US$. Cặp giao dịch VPI/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của VPI/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x8aA860F0EcBdbCe1b8a4d98CB7054241c640Fca6 là 90,95 US$.

Tổng số giao dịch của VPI/WBNB là 5 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 5 là giao dịch bán.

Pool VPI/WBNB có khối lượng giao dịch là 1,09 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 VPI so với WBNB là 0,000000000000000000000001965, ghi nhận vào lúc 20:23 UTC.

Giá chuyển đổi 1 VPI sang USD là 0,000000000000000000001177 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá VPI-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
06/02/202600:10:36buy0,3232 US$0,0201177 US$0,00053980,0231965274.600.692,27 NT0x8e...1aa7
06/02/202600:10:36buy0,02081 US$0,0201185 US$0,000034760,023197917.558.992,63 NT0x8a...9493
05/02/202620:34:03buy0,2836 US$0,0201215 US$0,00045280,023194233.306.102,13 NT0x9d...1db5
05/02/202618:27:22buy0,2518 US$0,0201251 US$0,00038640,023192201.282.005,48 NT0xe6...4714
05/02/202613:34:05buy0,2095 US$0,020128 US$0,00031140,0231902163.660.456,61 NT0xdb...5740
04/02/202623:10:39buy0,3326 US$0,0201767 US$0,00035490,0231886188.164.078,54 NT0xbb...994d
04/02/202619:15:06buy0,3048 US$0,0201752 US$0,00032520,0231869173.973.757,23 NT0xfd...d499
04/02/202615:32:12buy0,2603 US$0,0201738 US$0,00027780,0231854149.776.728,16 NT0xa3...7aa5
01/02/202614:47:16buy0,332 US$0,0201723 US$0,00035430,0231839192.623.404,3 NT0x99...48d4
31/01/202617:35:07buy0,4714 US$0,0201704 US$0,0005030,0231818276.562.874,06 NT0xdb...f451