Thông tin về cặp VOW-BTCB
- Đã gộp VOW:
- 29,88 Tr
- Đã gộp BTCB:
- 8,47 US$
Thống kê giá VOW/BTCB trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token VOW trên DEX PancakeSwap là 0,04355 US$. Giá VOW là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 276 giao dịch với khối lượng giao dịch là 57.106,75 US$. Hợp đồng token VOW là 0xF585B5b4f22816BAf7629AEA55B701662630397b với vốn hóa thị trường 23.612.869,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6B27bB584F44f55E865432dCeb9eBBE9A17fd4A8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.177.548,35 US$. Cặp giao dịch VOW/BTCB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của VOW/BTCB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của VOW/BTCB với địa chỉ hợp đồng 0x6B27bB584F44f55E865432dCeb9eBBE9A17fd4A8 là 2.177.548,35 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool VOW/BTCB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của VOW/BTCB là 276 trong 24 giờ qua, trong đó 154 là giao dịch mua và 122 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool VOW/BTCB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool VOW/BTCB có khối lượng giao dịch là 57.106,75 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 VOW so với BTCB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 VOW so với BTCB là 0,0000002842, ghi nhận vào lúc 21:17 UTC.
1 VOW đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 VOW sang USD là 0,04355 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá VOW-BTCB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BTCB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | 20:12:31 | buy | 451,86 US$ | 0,04355 US$ | 0,004372 | 0,062842 | 15.381,94 | 0x46...dcbe | |
| 30/01/2026 | 20:09:01 | buy | 58,48 US$ | 0,04355 US$ | 0,0005659 | 0,062841 | 1.992,07 | 0xd4...18d6 | |
| 30/01/2026 | 20:06:50 | buy | 26,23 US$ | 0,04355 US$ | 0,0002538 | 0,06284 | 893,53 | 0x51...6dcd | |
| 30/01/2026 | 19:56:53 | sell | 1,9 US$ | 0,04355 US$ | 0,00001847 | 0,062826 | 65,37 | 0x54...7e05 | |
| 30/01/2026 | 19:53:47 | sell | 15,49 US$ | 0,04355 US$ | 0,0001499 | 0,062826 | 530,36 | 0xaa...517d | |
| 30/01/2026 | 19:53:08 | sell | 17,45 US$ | 0,04355 US$ | 0,0001689 | 0,062826 | 597,71 | 0xb6...099e | |
| 30/01/2026 | 19:52:50 | sell | 25,16 US$ | 0,04355 US$ | 0,0002435 | 0,062826 | 861,45 | 0xf9...93e2 | |
| 30/01/2026 | 19:51:38 | sell | 30,14 US$ | 0,04355 US$ | 0,0002917 | 0,062826 | 1.031,84 | 0x56...80b4 | |
| 30/01/2026 | 19:43:53 | sell | 401,12 US$ | 0,04355 US$ | 0,003881 | 0,062828 | 13.723,77 | 0x61...3c6c | |
| 30/01/2026 | 19:42:52 | sell | 24,3 US$ | 0,04355 US$ | 0,0002352 | 0,062829 | 831,3 | 0x13...2d09 | |
| 30/01/2026 | 19:42:41 | sell | 10,47 US$ | 0,04355 US$ | 0,0001013 | 0,062829 | 358,14 | 0x85...e892 | |
| 30/01/2026 | 19:42:33 | sell | 83,51 US$ | 0,04355 US$ | 0,0008081 | 0,06283 | 2.855,57 | 0x4a...d684 | |
| 30/01/2026 | 19:21:46 | sell | 13,52 US$ | 0,04355 US$ | 0,0001308 | 0,06283 | 462,25 | 0xd3...daf3 | |
| 30/01/2026 | 19:20:48 | sell | 24,5 US$ | 0,04355 US$ | 0,0002371 | 0,06283 | 837,68 | 0x9d...d8e5 | |
| 30/01/2026 | 19:20:35 | sell | 14,16 US$ | 0,04355 US$ | 0,000137 | 0,06283 | 484,17 | 0xde...86f6 | |
| 30/01/2026 | 19:19:46 | sell | 10,5 US$ | 0,04355 US$ | 0,0001016 | 0,06283 | 359,18 | 0x65...f329 | |
| 30/01/2026 | 19:04:46 | sell | 27,55 US$ | 0,04355 US$ | 0,0002666 | 0,06283 | 941,79 | 0xc4...6506 | |
| 30/01/2026 | 19:04:27 | sell | 17,51 US$ | 0,04355 US$ | 0,0001694 | 0,062831 | 598,53 | 0xb9...0c6c | |
| 30/01/2026 | 19:04:16 | sell | 26,97 US$ | 0,04355 US$ | 0,000261 | 0,062831 | 921,89 | 0x06...5ea8 | |
| 30/01/2026 | 19:03:56 | sell | 26,94 US$ | 0,04355 US$ | 0,0002607 | 0,062831 | 920,98 | 0xf2...b00d |