WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp v$-TLNGOLD

Giá USD
0 US$
Giá
2,61 TLNGOLD
TVL
0 US$
Vốn hóa thị trường
<1 US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
-100%
24 giờ
-100%
Chia sẻ
Giao dịch
26
Mua
26
Bán
0
Khối lượng
199
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x2182aaD4Bf07a96d347C653a126e2016Edf0eff3
v$:
0x9C23942Ca2C35e06d1d20747F33705983A18d2AB
TLNGOLD:
0xAa90a8CDAB8B8E902293a2817d1d286f66cBcec5
Đã gộp v$:
148.964,78
Đã gộp TLNGOLD:
389.110,01 US$

Thống kê giá v$/TLNGOLD trên BNB Chain

Tính đến 11 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token v$ trên DEX PancakeSwap là 0 US$. Giá v$ là giảm -100% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 26 giao dịch với khối lượng giao dịch là 199,22 US$. Hợp đồng token v$ là 0x9C23942Ca2C35e06d1d20747F33705983A18d2AB với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2182aaD4Bf07a96d347C653a126e2016Edf0eff3 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch v$/TLNGOLD hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của v$/TLNGOLD với địa chỉ hợp đồng 0x2182aaD4Bf07a96d347C653a126e2016Edf0eff3 là 0,00 US$.

Tổng số giao dịch của v$/TLNGOLD là 26 trong 24 giờ qua, trong đó 26 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool v$/TLNGOLD có khối lượng giao dịch là 199,22 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 v$ so với TLNGOLD là 2,61, ghi nhận vào lúc 19:51 UTC.

Giá chuyển đổi 1 v$ sang USD là 0 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá v$-TLNGOLD

NgàyThời gian
Giá $
Giá TLNGOLD
Người tạoGiao dịch
11/03/202617:27:47buy0 US$0 US$51,312,6119,60x50...43d5
11/03/202617:25:31buy0 US$0 US$28,852,6111,020x58...f642
11/03/202616:54:30buy0 US$0 US$47,662,6118,210x21...b778
11/03/202616:02:17buy4,33 US$0,5065 US$22,392,618,550x3d...ae8d
11/03/202616:01:55buy51,96 US$0,5085 US$267,142,61102,160x8e...1aed
11/03/202609:02:40buy0 US$0 US$130,292,6149,870x76...cb68
11/03/202609:02:39buy0 US$0 US$631,42,6242,190x07...426f
11/03/202609:01:56buy0 US$0 US$16,682,66,40xc2...a5e0
11/03/202609:01:47buy120,75 US$0,5002 US$626,822,59241,380x7a...6f13
11/03/202609:01:47buy22,16 US$0,5002 US$115,242,644,290x86...3379
11/03/202609:01:02buy0 US$0 US$62,552,5924,140x71...f092
11/03/202609:01:02buy0 US$0 US$134,082,5951,730xe5...3b07
11/03/202609:01:02buy0 US$0 US$562,392,58217,340xff...e597
11/03/202609:00:12buy0 US$0 US$633,812,57245,990xd4...8831
11/03/202609:00:13buy0 US$0 US$129,412,5850,120x7a...231c
11/03/202608:59:20buy0 US$0 US$126,182,5649,090xd0...e406
11/03/202608:59:20buy0 US$0 US$113,152,57440xeb...5d2d
11/03/202608:59:20buy0 US$0 US$515,232,56200,810x00...7323
11/03/202605:48:09buy0 US$0 US$116,472,5645,470x62...2964
11/03/202605:48:09buy0 US$0 US$614,762,55240,490x6e...8b4e