Thông tin về cặp YSDAO-USDT
- Đã gộp YSDAO:
- 480.206,73
- Đã gộp USDT:
- 4,39 Tr US$
Thống kê giá YSDAO/USDT trên BNB Chain
Tính đến 21 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token YSDAO trên DEX PancakeSwap là 9,16 US$. Giá YSDAO là giảm -0,30% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2386 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.474.176,82 US$. Hợp đồng token YSDAO là 0xC036A13d7A6A84677DfCCeC483eed124654B7918 với vốn hóa thị trường 12.010.080,68 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x24Df7bdBC67b0EB03074Ea9d8CbbA0445fB35937 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 8.783.484,46 US$. Cặp giao dịch YSDAO/USDT hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YSDAO/USDT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YSDAO/USDT với địa chỉ hợp đồng 0x24Df7bdBC67b0EB03074Ea9d8CbbA0445fB35937 là 8.783.484,46 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YSDAO/USDT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YSDAO/USDT là 2386 trong 24 giờ qua, trong đó 1057 là giao dịch mua và 1329 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YSDAO/USDT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YSDAO/USDT có khối lượng giao dịch là 1.474.176,82 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YSDAO so với USDT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YSDAO so với USDT là 9,16, ghi nhận vào lúc 10:32 UTC.
1 YSDAO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YSDAO sang USD là 9,16 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YSDAO-USDT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | 10:30:44 | buy | 213 US$ | 9,16 US$ | 213 | 9,16 | 23,23 | 0x11...38b3 | |
| 21/01/2026 | 10:29:08 | sell | 1.430,26 US$ | 9,12 US$ | 1.430,26 | 9,12 | 156,79 | 0x45...5217 | |
| 21/01/2026 | 10:28:48 | sell | 1.430,26 US$ | 9,12 US$ | 1.430,26 | 9,12 | 156,74 | 0x10...560c | |
| 21/01/2026 | 10:28:27 | sell | 1.430,26 US$ | 9,12 US$ | 1.430,26 | 9,12 | 156,69 | 0x39...39d6 | |
| 21/01/2026 | 10:28:13 | sell | 1.430,26 US$ | 9,13 US$ | 1.430,26 | 9,13 | 156,64 | 0x4d...001b | |
| 21/01/2026 | 10:28:00 | sell | 1.430,26 US$ | 9,13 US$ | 1.430,26 | 9,13 | 156,59 | 0x1c...90f1 | |
| 21/01/2026 | 10:27:43 | sell | 1.430,26 US$ | 9,13 US$ | 1.430,26 | 9,13 | 156,54 | 0x1c...90aa | |
| 21/01/2026 | 10:27:11 | sell | 1.430,26 US$ | 9,13 US$ | 1.430,26 | 9,13 | 156,49 | 0xd1...2360 | |
| 21/01/2026 | 10:27:00 | sell | 972,57 US$ | 9,14 US$ | 972,57 | 9,14 | 106,37 | 0x21...f732 | |
| 21/01/2026 | 10:26:49 | sell | 1.430,26 US$ | 9,14 US$ | 1.430,26 | 9,14 | 156,4 | 0xbd...5040 | |
| 21/01/2026 | 10:26:29 | sell | 1.430,26 US$ | 9,14 US$ | 1.430,26 | 9,14 | 156,35 | 0xa4...3fcd | |
| 21/01/2026 | 10:26:09 | sell | 1.430,26 US$ | 9,15 US$ | 1.430,26 | 9,15 | 156,3 | 0x86...e16e | |
| 21/01/2026 | 10:25:55 | sell | 1.430,26 US$ | 9,15 US$ | 1.430,26 | 9,15 | 156,25 | 0x74...4e48 | |
| 21/01/2026 | 10:25:37 | sell | 1.430,26 US$ | 9,15 US$ | 1.430,26 | 9,15 | 156,2 | 0x5d...0f64 | |
| 21/01/2026 | 10:25:29 | sell | 1.430,26 US$ | 9,15 US$ | 1.430,26 | 9,15 | 156,15 | 0x10...e46b | |
| 21/01/2026 | 10:25:27 | sell | 1.430,26 US$ | 9,16 US$ | 1.430,26 | 9,16 | 156,1 | 0xe9...7d91 | |
| 21/01/2026 | 10:25:17 | sell | 1.430,26 US$ | 9,16 US$ | 1.430,26 | 9,16 | 156,05 | 0x3e...366a | |
| 21/01/2026 | 10:25:12 | sell | 1.430,26 US$ | 9,16 US$ | 1.430,26 | 9,16 | 155,99 | 0xab...16d8 | |
| 21/01/2026 | 10:25:00 | sell | 1.430,26 US$ | 9,17 US$ | 1.430,26 | 9,17 | 155,94 | 0xd0...c5a3 | |
| 21/01/2026 | 10:24:56 | sell | 1.430,26 US$ | 9,17 US$ | 1.430,26 | 9,17 | 155,89 | 0xfc...fcc5 |