Thông tin về cặp TAKEDA-WBNB
- Đã gộp TAKEDA:
- 683,58 NT
- Đã gộp WBNB:
- 45,86 US$
Thống kê giá TAKEDA/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 11 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token TAKEDA trên DEX PancakeSwap là 0,00000000004119 US$. Giá TAKEDA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token TAKEDA là 0xD77cC5eDFe2F7dB9a7383251B7Fcdc1579B367bB với vốn hóa thị trường 41.197,68 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE636eA01f590CAa53601531eE5b0e2f5e4CB53c7 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 56.464,09 US$. Cặp giao dịch TAKEDA/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của TAKEDA/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của TAKEDA/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xE636eA01f590CAa53601531eE5b0e2f5e4CB53c7 là 56.464,09 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool TAKEDA/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của TAKEDA/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool TAKEDA/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool TAKEDA/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 TAKEDA so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 TAKEDA so với WBNB là 0,00000000000006692, ghi nhận vào lúc 06:33 UTC.
1 TAKEDA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 TAKEDA sang USD là 0,00000000004119 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá TAKEDA-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | 14:00:36 | sell | 0,053433 US$ | 0,0104119 US$ | 0,085577 | 0,0136692 | 83.333,33 | 0x15...7bde | |
| 30/04/2026 | 14:00:36 | sell | 0,3929 US$ | 0,0104119 US$ | 0,0006382 | 0,0136692 | 9,54 T | 0x15...7bde | |
| 30/04/2026 | 13:50:43 | sell | 0,1179 US$ | 0,0104124 US$ | 0,0001914 | 0,0136692 | 2,86 T | 0xf6...c736 | |
| 30/04/2026 | 13:50:43 | sell | 0,053436 US$ | 0,0104124 US$ | 0,085577 | 0,0136692 | 83.333,33 | 0xf6...c736 | |
| 27/04/2026 | 17:55:52 | sell | 0,3183 US$ | 0,0104172 US$ | 0,0005106 | 0,0136692 | 7,63 T | 0xd0...6bda | |
| 27/04/2026 | 17:55:52 | sell | 0,053476 US$ | 0,0104172 US$ | 0,085577 | 0,0136692 | 83.333,33 | 0xd0...6bda | |
| 21/04/2026 | 13:43:52 | sell | 1,51 US$ | 0,0104235 US$ | 0,002393 | 0,0136693 | 35,77 T | 0x7d...b904 | |
| 21/04/2026 | 13:43:52 | sell | 0,053529 US$ | 0,0104235 US$ | 0,085577 | 0,0136693 | 83.333,33 | 0x7d...b904 | |
| 21/04/2026 | 13:43:52 | sell | 0,00005795 US$ | 0,0104235 US$ | 0,079158 | 0,0136693 | 1,37 Tr | 0x7d...b904 | |
| 21/04/2026 | 13:43:52 | sell | 0,02316 US$ | 0,0104235 US$ | 0,0000366 | 0,0136693 | 546,89 Tr | 0x7d...b904 | |
| 17/04/2026 | 10:31:36 | sell | 0,00009514 US$ | 0,010421 US$ | 0,061512 | 0,0136694 | 2,26 Tr | 0x04...8c4b | |
| 17/04/2026 | 10:31:36 | sell | 0,053508 US$ | 0,010421 US$ | 0,085578 | 0,0136694 | 83.333,33 | 0x04...8c4b | |
| 17/04/2026 | 10:31:36 | sell | 2,55 US$ | 0,010421 US$ | 0,004055 | 0,0136694 | 60,59 T | 0x04...8c4b | |
| 17/04/2026 | 10:31:36 | sell | 0,03899 US$ | 0,010421 US$ | 0,00006201 | 0,0136694 | 926,26 Tr | 0x04...8c4b | |
| 14/04/2026 | 06:56:19 | sell | 0,1212 US$ | 0,0104118 US$ | 0,000197 | 0,0136694 | 2,94 T | 0x8e...2882 | |
| 14/04/2026 | 06:56:18 | sell | 0,053431 US$ | 0,0104118 US$ | 0,085578 | 0,0136694 | 83.333,33 | 0xb6...0ebc | |
| 12/04/2026 | 09:50:57 | sell | 0,053312 US$ | 0,0103975 US$ | 0,085579 | 0,0136694 | 83.333,33 | 0x46...9905 | |
| 12/04/2026 | 09:50:57 | sell | 0,4088 US$ | 0,0103974 US$ | 0,0006886 | 0,0136694 | 10,29 T | 0x46...9905 | |
| 12/04/2026 | 09:22:38 | sell | 0,006228 US$ | 0,0103971 US$ | 0,0000105 | 0,0136694 | 156,84 Tr | 0x9c...93bb | |
| 12/04/2026 | 09:22:36 | sell | 0,053315 US$ | 0,0103979 US$ | 0,085579 | 0,0136694 | 83.333,33 | 0x05...079e |