Thông tin về cặp SOUPY-WBNB
- Đã gộp SOUPY:
- 634,26 NT
- Đã gộp WBNB:
- 36,37 US$
Thống kê giá SOUPY/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 31 tháng 8, 2025, giá hiện tại của token SOUPY trên DEX PancakeSwap là 0,00000000003728 US$. Giá SOUPY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SOUPY là 0xE0DCfC6db8fd811D9F14CdE55984ca14e23AA92F với vốn hóa thị trường 37.373,18 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1ccd63d83e94F95AfF3a3415B4DC5aEcC85365a6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 64.981,82 US$. Cặp giao dịch SOUPY/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SOUPY/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SOUPY/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x1ccd63d83e94F95AfF3a3415B4DC5aEcC85365a6 là 64.981,82 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SOUPY/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SOUPY/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SOUPY/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SOUPY/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SOUPY so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SOUPY so với WBNB là 0,0000000000000572, ghi nhận vào lúc 07:19 UTC.
1 SOUPY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SOUPY sang USD là 0,00000000003728 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SOUPY-WBNB
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07/06/2025 | 20:01:54 | sell | 0,2609 US$ | 0,0103728 US$ | 0,0004004 | 0,013572 | 7 T | 0x77...f736 | |
07/06/2025 | 16:30:20 | sell | 0,009859 US$ | 0,0103724 US$ | 0,00001513 | 0,0135717 | 264,74 Tr | 0xe4...b927 | |
30/07/2024 | 16:48:25 | sell | 0,5786 US$ | 0,0103303 US$ | 0,001002 | 0,013572 | 17,52 T | 0x6d...be07 | |
30/07/2024 | 13:24:23 | sell | 0,02175 US$ | 0,0103283 US$ | 0,0000379 | 0,013572 | 662,57 Tr | 0x07...8fe4 | |
13/06/2023 | 06:35:20 | sell | 3,39 US$ | 0,0101356 US$ | 0,01441 | 0,0135766 | 250 T | 0x59...4902 | |
13/06/2023 | 06:35:20 | sell | 32,57 US$ | 0,010135 US$ | 0,1384 | 0,0135742 | 2,41 NT | 0x59...4902 |