Thông tin về cặp SFU-WBNB
- Đã gộp SFU:
- 79.316,47 NT
- Đã gộp WBNB:
- 30,5 US$
Thống kê giá SFU/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 12 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token SFU trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000002405 US$. Giá SFU là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SFU là 0x8eC217B71905A46aFB18350c58dc7B7d90f73F28 với vốn hóa thị trường 24.050,92 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x35eD0125D2c3969F46Bd10196E754074EFe0Cd7E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 38.236,65 US$. Cặp giao dịch SFU/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SFU/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SFU/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x35eD0125D2c3969F46Bd10196E754074EFe0Cd7E là 38.236,65 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SFU/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SFU/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SFU/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SFU/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SFU so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SFU so với WBNB là 0,0000000000000003837, ghi nhận vào lúc 07:30 UTC.
1 SFU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SFU sang USD là 0,0000000000002405 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SFU-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/2026 | 16:11:19 | sell | 5,81 US$ | 0,0122405 US$ | 0,009279 | 0,0153837 | 24,18 NT | 0x59...129b | |
| 25/02/2026 | 12:49:48 | sell | 5,66 US$ | 0,0122344 US$ | 0,009285 | 0,015384 | 24,18 NT | 0x4c...1066 | |
| 14/02/2026 | 17:29:49 | sell | 0,3972 US$ | 0,0122433 US$ | 0,000627 | 0,0153841 | 1,63 NT | 0x71...328a | |
| 14/02/2026 | 17:29:49 | sell | 5,88 US$ | 0,0122434 US$ | 0,009291 | 0,0153842 | 24,18 NT | 0x71...328a | |
| 10/02/2026 | 17:54:53 | sell | 5,79 US$ | 0,0122395 US$ | 0,009297 | 0,0153844 | 24,18 NT | 0x9d...00ab | |
| 10/02/2026 | 17:54:53 | sell | 0,07192 US$ | 0,0122394 US$ | 0,0001154 | 0,0153843 | 300,39 T | 0x9d...00ab | |
| 10/02/2026 | 17:21:31 | sell | 5,78 US$ | 0,0122393 US$ | 0,009302 | 0,0153847 | 24,18 NT | 0x39...e433 | |
| 10/02/2026 | 17:09:03 | sell | 5,77 US$ | 0,0122388 US$ | 0,009308 | 0,0153849 | 24,18 NT | 0xcf...a14d | |
| 10/02/2026 | 17:08:08 | sell | 5,77 US$ | 0,0122386 US$ | 0,009314 | 0,0153852 | 24,18 NT | 0x12...b068 | |
| 10/02/2026 | 17:08:02 | sell | 5,77 US$ | 0,0122387 US$ | 0,009319 | 0,0153854 | 24,18 NT | 0x29...a715 | |
| 10/02/2026 | 17:02:55 | sell | 5,78 US$ | 0,0122391 US$ | 0,009325 | 0,0153856 | 24,18 NT | 0xe3...ca7e | |
| 10/02/2026 | 17:02:28 | sell | 5,78 US$ | 0,0122392 US$ | 0,009331 | 0,0153859 | 24,18 NT | 0x06...a55a | |
| 10/02/2026 | 17:02:10 | sell | 5,78 US$ | 0,0122394 US$ | 0,009336 | 0,0153861 | 24,18 NT | 0x01...f77e | |
| 30/12/2025 | 14:29:36 | sell | 41,29 US$ | 0,0123319 US$ | 0,04812 | 0,0153868 | 124,39 NT | 0xe5...dc1f | |
| 30/12/2025 | 14:29:36 | sell | 8,04 US$ | 0,0123326 US$ | 0,009372 | 0,0153875 | 24,18 NT | 0xe5...dc1f | |
| 25/12/2025 | 03:20:21 | sell | 0,3769 US$ | 0,0123286 US$ | 0,0004447 | 0,0153877 | 1,15 NT | 0x46...5b56 | |
| 25/12/2025 | 03:20:21 | sell | 7,94 US$ | 0,0123287 US$ | 0,009378 | 0,0153878 | 24,18 NT | 0x46...5b56 | |
| 25/12/2025 | 02:57:37 | sell | 7,91 US$ | 0,0123273 US$ | 0,009383 | 0,015388 | 24,18 NT | 0xdf...dd36 | |
| 25/12/2025 | 02:14:05 | sell | 7,95 US$ | 0,0123291 US$ | 0,009389 | 0,0153883 | 24,18 NT | 0x8a...c01b |