Thông tin về cặp SCORGI-WBNB
- Đã gộp SCORGI:
- 312,18 NT
- Đã gộp WBNB:
- 55,43 US$
Thống kê giá SCORGI/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 11 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token SCORGI trên DEX PancakeSwap là 0,0000000001041 US$. Giá SCORGI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SCORGI là 0x5a81b31b4a5F2D2a36BBd4d755dAb378dE735565 với vốn hóa thị trường 104.147,26 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7fa260dB6AA246D94Aa218f5CdDE0cD83A35fc24 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 65.186,84 US$. Cặp giao dịch SCORGI/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SCORGI/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SCORGI/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x7fa260dB6AA246D94Aa218f5CdDE0cD83A35fc24 là 65.186,84 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SCORGI/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SCORGI/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SCORGI/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SCORGI/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SCORGI so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SCORGI so với WBNB là 0,0000000000001771, ghi nhận vào lúc 20:48 UTC.
1 SCORGI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SCORGI sang USD là 0,0000000001041 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SCORGI-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | 16:46:39 | sell | 0,253 US$ | 0,091041 US$ | 0,0004304 | 0,0121771 | 2,43 T | 0x69...0034 | |
| 02/04/2026 | 22:15:14 | buy | 85,01 US$ | 0,091036 US$ | 0,1455 | 0,0121775 | 819,87 T | 0x69...2c42 | |
| 31/03/2026 | 08:04:38 | sell | 0,03527 US$ | 0,091076 US$ | 0,00005772 | 0,0121762 | 327,56 Tr | 0x2e...8e6c | |
| 28/03/2026 | 06:11:02 | sell | 0,7894 US$ | 0,091079 US$ | 0,001288 | 0,0121762 | 7,31 T | 0x53...68fc | |
| 25/03/2026 | 13:01:08 | sell | 0,002012 US$ | 0,09114 US$ | 0,053109 | 0,0121762 | 17,65 Tr | 0xbd...0d80 |