WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp RUDY-WBNB

Giá USD
0,099265 US$
Giá
0,0129887 WBNB
TVL
199.732,65 US$
Vốn hóa thị trường
926,6 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x6DE574432185d975359d7E35dD7CFfA465352957
RUDY:
0xF3D813EaDe5F039e25164CE3b14D72A139131f4A
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp RUDY:
167,24 NT
Đã gộp WBNB:
164,94 US$

Thống kê giá RUDY/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 30 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token RUDY trên DEX PancakeSwap là 0,0000000009265 US$. Giá RUDY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token RUDY là 0xF3D813EaDe5F039e25164CE3b14D72A139131f4A với vốn hóa thị trường 926.584,10 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6DE574432185d975359d7E35dD7CFfA465352957 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 199.732,66 US$. Cặp giao dịch RUDY/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của RUDY/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x6DE574432185d975359d7E35dD7CFfA465352957 là 199.732,66 US$.

Tổng số giao dịch của RUDY/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool RUDY/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 RUDY so với WBNB là 0,0000000000009887, ghi nhận vào lúc 17:27 UTC.

Giá chuyển đổi 1 RUDY sang USD là 0,0000000009265 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá RUDY-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
26/01/202623:52:39buy0,0009371 US$0,099265 US$0,0510,01298871,01 Tr0xb3...96c0
26/07/202517:52:21sell0,8191 US$0,097678 US$0,0010490,01298381,07 T0xfd...b41d
26/07/202514:08:14sell0,03681 US$0,097686 US$0,00004710,012983347,9 Tr0x1b...8cdf
10/12/202303:03:59sell0,5354 US$0,092357 US$0,0022340,01298382,27 T0x84...f921
22/06/202320:29:00sell60,1 US$0,092404 US$0,24630,0129853250 T0x8e...102e
22/06/202320:29:00sell1,14 US$0,0924 US$0,0047090,01298384,79 T0x8e...102e
02/05/202302:57:30buy0,3263 US$0,093236 US$0,0010,01299171,01 T0xb3...f47e