Thông tin về cặp RollsRoyce-MGC
- Đã gộp RollsRoyce:
- 1,93 Tr
- Đã gộp MGC:
- 10,09 Tr US$
Thống kê giá RollsRoyce/MGC trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token RollsRoyce trên DEX PancakeSwap là 12,93 US$. Giá RollsRoyce là giảm -4,23% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 35 giao dịch với khối lượng giao dịch là 579,44 US$. Hợp đồng token RollsRoyce là 0x11A55CDA744B7421c95C55c03C2450B83EFa9e31 với vốn hóa thị trường 1.293.663.480,44 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x60c3C8F7F20FECB59687c60478a2416760029E6c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 50.023.420,07 US$. Cặp giao dịch RollsRoyce/MGC hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của RollsRoyce/MGC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của RollsRoyce/MGC với địa chỉ hợp đồng 0x60c3C8F7F20FECB59687c60478a2416760029E6c là 50.023.420,07 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool RollsRoyce/MGC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của RollsRoyce/MGC là 35 trong 24 giờ qua, trong đó 4 là giao dịch mua và 31 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool RollsRoyce/MGC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool RollsRoyce/MGC có khối lượng giao dịch là 579,44 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 RollsRoyce so với MGC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 RollsRoyce so với MGC là 5,21, ghi nhận vào lúc 00:00 UTC.
1 RollsRoyce đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 RollsRoyce sang USD là 12,93 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá RollsRoyce-MGC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá MGC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | 22:36:58 | sell | 19,98 US$ | 12,93 US$ | 8,05 | 5,21 | 1,54 | 0x95...21eb | |
| 29/10/2026 | 22:31:34 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 7,55 | 5,21 | 1,44 | 0x65...8259 | |
| 29/10/2026 | 22:26:58 | sell | 17,28 US$ | 12,92 US$ | 6,97 | 5,21 | 1,33 | 0xa6...d863 | |
| 29/10/2026 | 22:06:23 | sell | 22,92 US$ | 12,97 US$ | 9,21 | 5,21 | 1,76 | 0x3b...0f66 | |
| 29/10/2026 | 21:44:56 | sell | 16,87 US$ | 13,09 US$ | 6,72 | 5,21 | 1,28 | 0xbe...5dce | |
| 29/10/2026 | 21:44:55 | sell | 17,37 US$ | 13,09 US$ | 6,91 | 5,21 | 1,32 | 0xb0...107b | |
| 29/10/2026 | 20:40:59 | sell | 23,94 US$ | 13,09 US$ | 9,53 | 5,21 | 1,82 | 0xdb...2792 | |
| 29/10/2026 | 20:37:43 | sell | 17,97 US$ | 13,09 US$ | 7,16 | 5,21 | 1,37 | 0x11...c0a4 | |
| 29/10/2026 | 20:35:36 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 9,93 | 5,21 | 1,9 | 0x96...b6b6 | |
| 29/10/2026 | 20:35:27 | sell | 7,34 US$ | 13,14 US$ | 2,91 | 5,21 | 0,5587 | 0x39...aadf | |
| 29/10/2026 | 20:34:04 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 6,31 | 5,21 | 1,21 | 0x43...2ec6 | |
| 29/10/2026 | 20:33:03 | sell | 47,11 US$ | 13,25 US$ | 18,53 | 5,21 | 3,55 | 0x62...41e2 | |
| 29/10/2026 | 20:32:12 | sell | 21,03 US$ | 13,19 US$ | 8,31 | 5,21 | 1,59 | 0xe3...8f97 | |
| 29/10/2026 | 20:31:29 | sell | 19,18 US$ | 13,2 US$ | 7,57 | 5,21 | 1,45 | 0x83...41db | |
| 29/10/2026 | 20:31:09 | sell | 23,77 US$ | 13,19 US$ | 9,39 | 5,21 | 1,8 | 0xc6...80ba | |
| 29/10/2026 | 20:30:45 | sell | 20,03 US$ | 13,23 US$ | 7,89 | 5,21 | 1,51 | 0x01...b424 | |
| 29/10/2026 | 20:29:18 | sell | 13,65 US$ | 13,21 US$ | 5,38 | 5,21 | 1,03 | 0x50...4604 | |
| 29/10/2026 | 20:29:18 | sell | 4,88 US$ | 13,21 US$ | 1,92 | 5,21 | 0,3697 | 0x50...4604 | |
| 29/10/2026 | 20:29:17 | sell | 28,31 US$ | 13,21 US$ | 11,17 | 5,21 | 2,14 | 0x36...53c4 | |
| 29/10/2026 | 20:29:07 | sell | 25,02 US$ | 13,21 US$ | 9,87 | 5,21 | 1,89 | 0x8e...3c25 |