WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp RETH-WBNB

Giá USD
0,0119349 US$
Giá
0,0131539 WBNB
TVL
110.786,99 US$
Vốn hóa thị trường
934,9 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x2C2FE5Db6ce6E3C5FB2Ce3b4A80E90ADD996c9dd
RETH:
0xc91C7F58440e5405Aee0fB758aa33eF36FcaF7d3
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp RETH:
5365,53 NT
Đã gộp WBNB:
82,82 US$

Thống kê giá RETH/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 14 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token RETH trên DEX PancakeSwap là 0,000000000009349 US$. Giá RETH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token RETH là 0xc91C7F58440e5405Aee0fB758aa33eF36FcaF7d3 với vốn hóa thị trường 934.915,45 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2C2FE5Db6ce6E3C5FB2Ce3b4A80E90ADD996c9dd với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 110.787,00 US$. Cặp giao dịch RETH/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của RETH/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x2C2FE5Db6ce6E3C5FB2Ce3b4A80E90ADD996c9dd là 110.787,00 US$.

Tổng số giao dịch của RETH/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool RETH/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 RETH so với WBNB là 0,00000000000001539, ghi nhận vào lúc 03:30 UTC.

Giá chuyển đổi 1 RETH sang USD là 0,000000000009349 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá RETH-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
20/02/202604:10:57sell0,1292 US$0,0119349 US$0,00021280,013153913,82 T0xac...1d29
17/02/202605:01:38sell0,02576 US$0,0119635 US$0,000041170,01315392,67 T0x4c...1ef9
12/02/202600:35:40sell2,58 US$0,0119405 US$0,0042250,0131539274,39 T0xb9...e051
12/02/202600:34:32sell0,02756 US$0,0119419 US$0,000045070,0131542,93 T0xd8...cd68
01/02/202618:13:25sell0,5606 US$0,0101443 US$0,00059830,01315438,85 T0xbe...b5b6
01/02/202615:40:24sell0,05196 US$0,0101443 US$0,000055450,0131543,6 T0x9b...9a28
01/02/202614:51:57sell0,02044 US$0,0101443 US$0,000021810,0131541,42 T0xcb...0b13
19/01/202611:54:00sell0,02832 US$0,0101442 US$0,000030220,01315391,96 T0x26...cde5
14/01/202609:21:25sell11,86 US$0,0101439 US$0,01270,013154824,52 T0x98...2476
10/01/202601:43:57sell0,1136 US$0,0101377 US$0,0001270,01315398,25 T0x7e...7745
25/12/202502:42:17sell0,2815 US$0,0101299 US$0,00033390,01315421,67 T0x8d...fef7
15/12/202515:56:43sell0,1714 US$0,0101319 US$0,00020010,01315412,99 T0x96...dc84
13/12/202514:40:00sell0,0792 US$0,0101365 US$0,000089310,01315395,8 T0x92...68ac