Thông tin về cặp RCKC-WBNB
- Đã gộp RCKC:
- 729,16 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 42,53 US$
Thống kê giá RCKC/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 10 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token RCKC trên DEX PancakeSwap là 0,00005242 US$. Giá RCKC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token RCKC là 0x7658604d32a0e60D08dd77A60413897E5CeFD51f với vốn hóa thị trường 39.320,89 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x4af9B5Bcc9E5688Df1b4CE350F09F3E3c32B747E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 76.648,00 US$. Cặp giao dịch RCKC/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của RCKC/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của RCKC/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x4af9B5Bcc9E5688Df1b4CE350F09F3E3c32B747E là 76.648,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool RCKC/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của RCKC/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool RCKC/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool RCKC/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 RCKC so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 RCKC so với WBNB là 0,00000005818, ghi nhận vào lúc 02:20 UTC.
1 RCKC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 RCKC sang USD là 0,00005242 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá RCKC-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | 02:02:46 | sell | 0,0296 US$ | 0,00005242 US$ | 0,00003285 | 0,075818 | 564,66 | 0x2c...c51c | |
| 05/01/2026 | 02:02:46 | sell | 0,03641 US$ | 0,00005242 US$ | 0,00004041 | 0,075818 | 694,58 | 0x2c...c51c | |
| 23/12/2025 | 01:19:17 | sell | 0,5944 US$ | 0,00004986 US$ | 0,0006936 | 0,075818 | 11.920,65 | 0x25...6584 | |
| 23/12/2025 | 01:19:17 | sell | 0,07805 US$ | 0,00004986 US$ | 0,00009108 | 0,075818 | 1.565,37 | 0x25...6584 | |
| 02/12/2025 | 12:56:15 | sell | 1,61 US$ | 0,00004886 US$ | 0,001923 | 0,075819 | 33.046,7 | 0xe4...38ad | |
| 02/12/2025 | 12:56:15 | sell | 0,02841 US$ | 0,00004886 US$ | 0,00003383 | 0,075819 | 581,42 | 0xe4...38ad |