Thông tin về cặp PUPPYBOME-WBNB
- Đã gộp PUPPYBOME:
- 5174,4 NT
- Đã gộp WBNB:
- 5,2 US$
Thống kê giá PUPPYBOME/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 17 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token PUPPYBOME trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000005915 US$. Giá PUPPYBOME là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token PUPPYBOME là 0x0979BA69b5106ffa9F93B13A7349F153f2b1E8B3 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xC220084bb9246a4af874C4ff12AA76fE598BccdC với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6.137,22 US$. Cặp giao dịch PUPPYBOME/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PUPPYBOME/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PUPPYBOME/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xC220084bb9246a4af874C4ff12AA76fE598BccdC là 6.137,22 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PUPPYBOME/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PUPPYBOME/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PUPPYBOME/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PUPPYBOME/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PUPPYBOME so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PUPPYBOME so với WBNB là 0,000000000000001004, ghi nhận vào lúc 08:21 UTC.
1 PUPPYBOME đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PUPPYBOME sang USD là 0,0000000000005915 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PUPPYBOME-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | 06:37:28 | sell | 0,005915 US$ | 0,0125915 US$ | 0,00001004 | 0,0141004 | 10 T | 0x27...a587 | |
| 02/04/2026 | 06:29:18 | sell | 125,01 US$ | 0,0126151 US$ | 0,2123 | 0,0141045 | 203,22 NT | 0xd3...95ad | |
| 02/04/2026 | 06:24:35 | sell | 257,58 US$ | 0,0126439 US$ | 0,4731 | 0,014109 | 400,01 NT | 0x80...1de6 | |
| 02/04/2026 | 06:06:55 | sell | 1.041,33 US$ | 0,0127618 US$ | 2,5 | 0,0141289 | 1366,9 NT | 0x06...498c | |
| 02/04/2026 | 06:05:51 | sell | 1.521,6 US$ | 0,0111549 US$ | 3,7 | 0,0142622 | 982,18 NT | 0x16...8a16 | |
| 02/04/2026 | 06:04:06 | sell | 821,36 US$ | 0,0113219 US$ | 1,56 | 0,0145448 | 255,12 NT | 0x00...78d8 | |
| 02/04/2026 | 05:53:57 | sell | 1.224,52 US$ | 0,0114748 US$ | 2,4 | 0,0148037 | 257,89 NT | 0x18...a0e9 | |
| 02/04/2026 | 05:53:00 | sell | 1.227,21 US$ | 0,0116432 US$ | 2,35 | 0,0131088 | 190,8 NT | 0x34...67b2 | |
| 02/04/2026 | 05:52:20 | sell | 1.325,73 US$ | 0,0118329 US$ | 2,53 | 0,013141 | 159,17 NT | 0x6f...18e2 | |
| 02/04/2026 | 04:51:09 | sell | 1.847,97 US$ | 0,0101058 US$ | 3,66 | 0,0131801 | 174,65 NT | 0x20...bbcf | |
| 02/04/2026 | 04:50:08 | sell | 1.003,24 US$ | 0,0101441 US$ | 1,82 | 0,0132451 | 69,62 NT | 0x58...dbc2 | |
| 02/04/2026 | 04:48:21 | sell | 1.784,44 US$ | 0,0101655 US$ | 3,4 | 0,0132813 | 107,82 NT | 0xbe...3646 | |
| 02/04/2026 | 04:47:53 | sell | 1.783,28 US$ | 0,0102094 US$ | 3,34 | 0,0133553 | 85,15 NT | 0xf2...ad4d | |
| 02/04/2026 | 04:45:47 | sell | 2.666,27 US$ | 0,0102573 US$ | 5,19 | 0,0134365 | 103,61 NT | 0x21...5c23 | |
| 02/04/2026 | 04:44:03 | sell | 1.412,45 US$ | 0,0103412 US$ | 2,54 | 0,0135795 | 41,39 NT | 0x62...1891 | |
| 02/04/2026 | 04:43:18 | sell | 806,87 US$ | 0,0103985 US$ | 1,36 | 0,0136767 | 20,24 NT | 0x8d...aa2d | |
| 02/04/2026 | 04:32:31 | sell | 20,63 US$ | 0,0104126 US$ | 0,03496 | 0,0136993 | 500 T | 0x5e...e431 | |
| 02/04/2026 | 04:29:35 | sell | 30,2 US$ | 0,0104133 US$ | 0,05119 | 0,0137007 | 730,6 T | 0xe1...abd6 |