Thông tin về cặp POVO-WBNB
- Đã gộp POVO:
- 6,94 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 34,8 US$
Thống kê giá POVO/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 13 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token POVO trên DEX PancakeSwap là 0,00305 US$. Giá POVO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2 giao dịch với khối lượng giao dịch là 6,41 US$. Hợp đồng token POVO là 0x2A2d03A47Ae6220312337D1f094bADcd1eE948cC với vốn hóa thị trường 30.504,07 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5803ab6a1Db3AB365908B25a7fDF9cD6F8851494 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 42.473,03 US$. Cặp giao dịch POVO/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của POVO/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của POVO/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x5803ab6a1Db3AB365908B25a7fDF9cD6F8851494 là 42.473,03 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool POVO/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của POVO/WBNB là 2 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool POVO/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool POVO/WBNB có khối lượng giao dịch là 6,41 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 POVO so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 POVO so với WBNB là 0,000004999, ghi nhận vào lúc 16:58 UTC.
1 POVO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 POVO sang USD là 0,00305 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá POVO-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | 15:20:21 | sell | 6,1 US$ | 0,003051 US$ | 0,01001 | 0,055001 | 2.001,61 | 0xd9...b43a | |
| 13/06/2026 | 15:20:21 | sell | 0,2991 US$ | 0,00305 US$ | 0,0004902 | 0,054999 | 98,05 | 0xd9...b43a | |
| 17/04/2026 | 05:56:50 | sell | 0,00145 US$ | 0,003141 US$ | 0,052309 | 0,055002 | 0,4615 | 0x2d...e2af | |
| 17/04/2026 | 05:56:50 | sell | 6,28 US$ | 0,003142 US$ | 0,01 | 0,055003 | 2.000 | 0x2d...e2af | |
| 16/04/2026 | 08:56:41 | sell | 6,23 US$ | 0,003117 US$ | 0,01001 | 0,055006 | 2.000,82 | 0x46...92c7 | |
| 16/04/2026 | 08:56:41 | sell | 0,004078 US$ | 0,003116 US$ | 0,05655 | 0,055005 | 1,3 | 0x46...92c7 |