WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp POVO-WBNB

Giá USD
0,003934 US$
Giá
0,054999 WBNB
TVL
49.684,96 US$
Vốn hóa thị trường
39,3 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x5803ab6a1Db3AB365908B25a7fDF9cD6F8851494
POVO:
0x2A2d03A47Ae6220312337D1f094bADcd1eE948cC
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp POVO:
6,94 Tr
Đã gộp WBNB:
34,8 US$

Thống kê giá POVO/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 22 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token POVO trên DEX PancakeSwap là 0,003934 US$. Giá POVO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token POVO là 0x2A2d03A47Ae6220312337D1f094bADcd1eE948cC với vốn hóa thị trường 39.349,65 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5803ab6a1Db3AB365908B25a7fDF9cD6F8851494 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 49.684,96 US$. Cặp giao dịch POVO/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của POVO/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x5803ab6a1Db3AB365908B25a7fDF9cD6F8851494 là 49.684,96 US$.

Tổng số giao dịch của POVO/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool POVO/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 POVO so với WBNB là 0,000004999, ghi nhận vào lúc 19:19 UTC.

Giá chuyển đổi 1 POVO sang USD là 0,003934 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá POVO-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
22/09/202608:38:28sell0,5759 US$0,003934 US$0,00073170,054999146,360x56...c2bf
22/09/202607:48:05sell0,009087 US$0,003924 US$0,000011570,0549992,310x7d...f8bc
08/07/202604:25:54sell0,00274 US$0,002848 US$0,054810,0549990,96210xf2...20b0
13/06/202615:20:21sell6,1 US$0,003051 US$0,010010,0550012.001,610xd9...b43a
13/06/202615:20:21sell0,2991 US$0,00305 US$0,00049020,05499998,050xd9...b43a
17/04/202605:56:50sell0,00145 US$0,003141 US$0,0523090,0550020,46150x2d...e2af
17/04/202605:56:50sell6,28 US$0,003142 US$0,010,0550032.0000x2d...e2af
16/04/202608:56:41sell6,23 US$0,003117 US$0,010010,0550062.000,820x46...92c7
16/04/202608:56:41sell0,004078 US$0,003116 US$0,056550,0550051,30x46...92c7