Thông tin về cặp PooniverseCoin-WBNB
- Đã gộp PooniverseCoin:
- 157.530,43 NT
- Đã gộp WBNB:
- 27,01 US$
Thống kê giá PooniverseCoin/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 22 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token PooniverseCoin trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000001295 US$. Giá PooniverseCoin là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token PooniverseCoin là 0xda4C7F1d1601F635f8d9fEBC486c9FDB09Ac9aBe với vốn hóa thị trường 54.395,29 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD80279Aa1b2846456DB5dF763AB4923fdAeE388f với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 40.906,60 US$. Cặp giao dịch PooniverseCoin/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PooniverseCoin/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PooniverseCoin/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xD80279Aa1b2846456DB5dF763AB4923fdAeE388f là 40.906,60 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PooniverseCoin/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PooniverseCoin/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PooniverseCoin/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PooniverseCoin/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PooniverseCoin so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PooniverseCoin so với WBNB là 0,000000000000000171, ghi nhận vào lúc 04:44 UTC.
1 PooniverseCoin đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PooniverseCoin sang USD là 0,0000000000001295 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PooniverseCoin-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | 09:07:38 | sell | 0,005187 US$ | 0,0121295 US$ | 0,056851 | 0,015171 | 40,05 T | 0x7b...31e4 | |
| 25/06/2026 | 19:52:44 | buy | 0,01558 US$ | 0,013952 US$ | 0,00002814 | 0,0151719 | 163,71 T | 0x41...34a4 | |
| 06/06/2026 | 19:05:43 | buy | 0,01468 US$ | 0,0139874 US$ | 0,00002556 | 0,0151719 | 148,7 T | 0xe1...408a | |
| 14/05/2026 | 10:14:20 | buy | 0,0006712 US$ | 0,0121154 US$ | 0,051 | 0,0151719 | 5,82 T | 0xa4...1678 |