Thông tin về cặp PHX-WBNB
- Đã gộp PHX:
- 534,9 NT
- Đã gộp WBNB:
- 161,27 US$
Thống kê giá PHX/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 7 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token PHX trên DEX PancakeSwap là 0,000000000178 US$. Giá PHX là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token PHX là 0xb98D864DDcB573567b3a2258c9E5CAB58Fe7974E với vốn hóa thị trường 178.050,78 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2C3a0aA216ceFB8c887716B993c3158F011F967E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 190.004,18 US$. Cặp giao dịch PHX/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PHX/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PHX/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x2C3a0aA216ceFB8c887716B993c3158F011F967E là 190.004,18 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PHX/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PHX/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PHX/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PHX/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PHX so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PHX so với WBNB là 0,0000000000003022, ghi nhận vào lúc 04:31 UTC.
1 PHX đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PHX sang USD là 0,000000000178 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PHX-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | 07:49:17 | buy | 0,1758 US$ | 0,09178 US$ | 0,0002985 | 0,0123022 | 987,58 Tr | 0x62...9009 | |
| 03/04/2026 | 08:50:37 | sell | 0,5393 US$ | 0,091759 US$ | 0,000922 | 0,0123007 | 3,07 T | 0x24...9446 | |
| 31/03/2026 | 09:57:03 | buy | 10 US$ | 0,091812 US$ | 0,01668 | 0,0123022 | 55,2 T | 0xcb...cb78 | |
| 28/03/2026 | 04:07:03 | sell | 0,1782 US$ | 0,091838 US$ | 0,0002915 | 0,0123006 | 969,58 Tr | 0x9c...ccec | |
| 27/03/2026 | 12:38:49 | sell | 0,04594 US$ | 0,091836 US$ | 0,00007522 | 0,0123006 | 250,19 Tr | 0x4d...7ddc | |
| 22/03/2026 | 10:04:41 | sell | 0,0559 US$ | 0,091898 US$ | 0,00008853 | 0,0123006 | 294,45 Tr | 0xe0...f23c |