Thông tin về cặp OSI-WBNB
- Đã gộp OSI:
- 1,74 T
- Đã gộp WBNB:
- 87,3 US$
Thống kê giá OSI/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 26 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token OSI trên DEX PancakeSwap là 0,00004237 US$. Giá OSI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token OSI là 0x060dA4066489F17F82BB8674F06C62D5d2425a5F với vốn hóa thị trường 82.965,98 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x52c356659fE0CbE2095D22bE21192C9eDc09A547 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 119.233,56 US$. Cặp giao dịch OSI/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của OSI/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của OSI/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x52c356659fE0CbE2095D22bE21192C9eDc09A547 là 119.233,56 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool OSI/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của OSI/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool OSI/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool OSI/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 OSI so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 OSI so với WBNB là 0,00000004998, ghi nhận vào lúc 02:56 UTC.
1 OSI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 OSI sang USD là 0,00004237 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá OSI-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/12/2025 | 03:18:49 | sell | 0,1488 US$ | 0,00004237 US$ | 0,0001755 | 0,074998 | 3.512,11 | 0x03...4428 | |
| 26/09/2025 | 16:30:18 | sell | 1,6 US$ | 0,00004688 US$ | 0,001715 | 0,074998 | 34.323,91 | 0x69...bfa9 | |
| 01/09/2024 | 14:30:29 | sell | 3,51 US$ | 0,00002576 US$ | 0,006816 | 0,074999 | 136.344,07 | 0x40...f50a | |
| 01/09/2024 | 14:23:19 | sell | 0,07378 US$ | 0,00002572 US$ | 0,0001432 | 0,074994 | 2.868,41 | 0xae...0c92 | |
| 20/07/2024 | 02:38:56 | sell | 0,02272 US$ | 0,00002941 US$ | 0,00003859 | 0,074994 | 772,69 | 0x78...7506 | |
| 08/04/2024 | 02:55:54 | sell | 0,2254 US$ | 0,00002891 US$ | 0,0003893 | 0,074994 | 7.794,98 | 0xaf...fc14 |