Thông tin về cặp okk-WBNB
- Đã gộp okk:
- 430,58 NT
- Đã gộp WBNB:
- 43,06 US$
Thống kê giá okk/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 3 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token okk trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000617 US$. Giá okk là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token okk là 0x91e3bA6c152A061597Ad28222Dee312Ee3EB12a9 với vốn hóa thị trường 61.708,67 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD3A060af907312ddF40a0CE4B8Cf59F30e70D0D7 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 53.262,80 US$. Cặp giao dịch okk/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của okk/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của okk/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xD3A060af907312ddF40a0CE4B8Cf59F30e70D0D7 là 53.262,80 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool okk/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của okk/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool okk/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool okk/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 okk so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 okk so với WBNB là 0,00000000000009979, ghi nhận vào lúc 11:58 UTC.
1 okk đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 okk sang USD là 0,0000000000617 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá okk-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | 09:05:30 | sell | 5,77 US$ | 0,010617 US$ | 0,009342 | 0,0139979 | 93,62 T | 0xcf...3d68 | |
| 27/02/2026 | 22:42:43 | sell | 0,4044 US$ | 0,0106089 US$ | 0,0006629 | 0,0139982 | 6,64 T | 0x60...4287 | |
| 01/02/2026 | 15:53:09 | sell | 0,1198 US$ | 0,0109354 US$ | 0,0001279 | 0,0139982 | 1,28 T | 0xb6...802e | |
| 31/01/2026 | 19:44:19 | sell | 13,92 US$ | 0,0109357 US$ | 0,01486 | 0,0139985 | 148,85 T | 0xab...d5f7 | |
| 22/12/2025 | 02:16:04 | sell | 5,63 US$ | 0,0108547 US$ | 0,006587 | 0,013999 | 65,93 T | 0xf6...3ee5 | |
| 13/12/2025 | 07:31:37 | sell | 4,97 US$ | 0,0108883 US$ | 0,005595 | 0,0139993 | 55,99 T | 0xcf...2003 |