Thông tin về cặp NoN-WBNB
- Đã gộp NoN:
- 570,38 NT
- Đã gộp WBNB:
- 11,01 US$
Thống kê giá NoN/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 13 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token NoN trên DEX PancakeSwap là 0,00000000001178 US$. Giá NoN là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token NoN là 0x1f5F9Fa54d89115Cb97674D1bc68d271aAA751Ca với vốn hóa thị trường 11.781,90 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD677DC0D73A0074FeEd5CD32fcFcF474fc5B2b85 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 13.473,66 US$. Cặp giao dịch NoN/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của NoN/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của NoN/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xD677DC0D73A0074FeEd5CD32fcFcF474fc5B2b85 là 13.473,66 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool NoN/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của NoN/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool NoN/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool NoN/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 NoN so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 NoN so với WBNB là 0,00000000000001926, ghi nhận vào lúc 21:21 UTC.
1 NoN đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 NoN sang USD là 0,00000000001178 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá NoN-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | 07:11:32 | sell | 0,2213 US$ | 0,0101178 US$ | 0,0003619 | 0,0131926 | 18,79 T | 0xf0...0f8a | |
| 20/02/2026 | 06:35:16 | sell | 0,004292 US$ | 0,0101177 US$ | 0,057022 | 0,0131926 | 364,52 Tr | 0xa8...df5f | |
| 20/02/2026 | 06:34:46 | sell | 5,77 US$ | 0,0101178 US$ | 0,009448 | 0,0131928 | 490 T | 0x83...e2e1 | |
| 16/02/2026 | 17:20:51 | sell | 5,51 US$ | 0,0101183 US$ | 0,009006 | 0,0131931 | 466,3 T | 0x31...88e1 | |
| 28/12/2025 | 16:36:34 | sell | 3,55 US$ | 0,0101661 US$ | 0,004133 | 0,0131933 | 213,76 T | 0x9a...721b | |
| 13/12/2025 | 01:55:26 | sell | 2,52 US$ | 0,01017 US$ | 0,002873 | 0,0131934 | 148,5 T | 0x12...baf4 |