Thông tin về cặp NINJA-WBNB
- Đã gộp NINJA:
- 66.862.722.726,78 NT
- Đã gộp WBNB:
- 39,45 US$
Thống kê giá NINJA/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 14 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token NINJA trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000000000003345 US$. Giá NINJA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token NINJA là 0xebf963a8F11631944dE83E2D18773454EF45aE6C với vốn hóa thị trường 23.081,77 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8636a6349B73BcC3c7848Df9AC2cC9B3ec66179C với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 44.844,79 US$. Cặp giao dịch NINJA/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của NINJA/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của NINJA/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x8636a6349B73BcC3c7848Df9AC2cC9B3ec66179C là 44.844,79 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool NINJA/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của NINJA/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool NINJA/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool NINJA/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 NINJA so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 NINJA so với WBNB là 0,0000000000000000000005886, ghi nhận vào lúc 17:56 UTC.
1 NINJA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 NINJA sang USD là 0,0000000000000000003345 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá NINJA-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | 18:33:02 | sell | 0,4747 US$ | 0,0183345 US$ | 0,0008353 | 0,0215886 | 1.419.168,33 NT | 0xe6...c931 | |
| 05/06/2026 | 18:33:02 | sell | 0,02139 US$ | 0,0183345 US$ | 0,00003764 | 0,0215886 | 63.952,27 NT | 0xe6...c931 | |
| 05/06/2026 | 18:33:02 | sell | 0,04278 US$ | 0,0183345 US$ | 0,00007528 | 0,0215886 | 127.904,53 NT | 0xe6...c931 | |
| 05/06/2026 | 18:33:02 | buy | 5,68 US$ | 0,0183361 US$ | 0,01 | 0,0215914 | 16.908.401,5 NT | 0xe6...c931 | |
| 05/06/2026 | 18:33:02 | sell | 0,02712 US$ | 0,0183345 US$ | 0,00004771 | 0,0215886 | 81.070,13 NT | 0xe6...c931 |