Thông tin về cặp NFTY-WBNB
- Đã gộp NFTY:
- 1,21 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,08941 US$
Thống kê giá NFTY/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 21 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token NFTY trên DEX PancakeSwap là 0,00004755 US$. Giá NFTY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token NFTY là 0x5774B2fc3e91aF89f89141EacF76545e74265982 với vốn hóa thị trường 16.393,88 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8b2E483216fbA34F0080d3cA1123C811775c80eD với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 114,77 US$. Cặp giao dịch NFTY/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của NFTY/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của NFTY/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x8b2E483216fbA34F0080d3cA1123C811775c80eD là 114,77 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool NFTY/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của NFTY/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool NFTY/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool NFTY/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 NFTY so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 NFTY so với WBNB là 0,00000007409, ghi nhận vào lúc 23:54 UTC.
1 NFTY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 NFTY sang USD là 0,00004755 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá NFTY-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | 02:57:45 | buy | 0,00881 US$ | 0,00004755 US$ | 0,00001372 | 0,077409 | 185,26 | 0x64...3739 | |
| 17/05/2026 | 15:53:32 | buy | 0,01013 US$ | 0,00004833 US$ | 0,00001553 | 0,077407 | 209,69 | 0x2c...605d | |
| 16/05/2026 | 06:06:32 | buy | 0,01374 US$ | 0,00004924 US$ | 0,00002066 | 0,077404 | 279,06 | 0xf0...c017 | |
| 13/05/2026 | 00:09:00 | buy | 0,1591 US$ | 0,00004914 US$ | 0,000239 | 0,077382 | 3.237,81 | 0xb6...77c0 | |
| 12/05/2026 | 21:06:59 | buy | 0,001044 US$ | 0,000049 US$ | 0,051569 | 0,077363 | 21,32 | 0x8f...341c | |
| 09/05/2026 | 10:21:08 | sell | 0,2741 US$ | 0,0000478 US$ | 0,0004221 | 0,07736 | 5.734,9 | 0x24...5683 |