Thông tin về cặp Nakama-WBNB
- Đã gộp Nakama:
- 87.330,9 NT
- Đã gộp WBNB:
- 5,85 US$
Thống kê giá Nakama/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 14 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token Nakama trên DEX PancakeSwap là 0,00000000000004217 US$. Giá Nakama là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Nakama là 0xF545e885Ef479Da61f25e9F0274cAd9a4D35A4A6 với vốn hóa thị trường 4.217,97 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd49717EF8dDBfE71aca0AE6598D63d5Defa741A9 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.385,57 US$. Cặp giao dịch Nakama/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Nakama/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Nakama/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xd49717EF8dDBfE71aca0AE6598D63d5Defa741A9 là 7.385,57 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Nakama/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Nakama/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Nakama/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Nakama/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Nakama so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Nakama so với WBNB là 0,00000000000000006686, ghi nhận vào lúc 02:28 UTC.
1 Nakama đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Nakama sang USD là 0,00000000000004217 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Nakama-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | 23:22:23 | sell | 0,03325 US$ | 0,0134217 US$ | 0,00005271 | 0,0166686 | 788,42 T | 0x8b...566b | |
| 01/02/2026 | 21:48:29 | sell | 0,5431 US$ | 0,0136266 US$ | 0,0005795 | 0,0166686 | 8,67 NT | 0xe1...2fed | |
| 20/12/2025 | 17:23:37 | sell | 0,1289 US$ | 0,0135716 US$ | 0,0001508 | 0,0166687 | 2,26 NT | 0x11...f483 | |
| 05/12/2025 | 17:13:48 | sell | 0,09768 US$ | 0,0135899 US$ | 0,0001107 | 0,0166688 | 1,66 NT | 0xf5...7046 | |
| 04/12/2025 | 11:46:16 | buy | 0,1123 US$ | 0,0136123 US$ | 0,0001233 | 0,0166721 | 1,83 NT | 0x50...39a1 |