Thông tin về cặp MWAR-WBNB
- Đã gộp MWAR:
- 85,37 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 47,05 US$
Thống kê giá MWAR/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 9 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MWAR trên DEX PancakeSwap là 0,0004899 US$. Giá MWAR là tăng 0,89% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2 giao dịch với khối lượng giao dịch là 35,72 US$. Hợp đồng token MWAR là 0x9f28455a82BAA6B4923A5e2d7624aAf574182585 với vốn hóa thị trường 165.507,83 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x74Af40Dc4F80cE9F833d6cd18eF236B183bB3aF6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 83.844,70 US$. Cặp giao dịch MWAR/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MWAR/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MWAR/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x74Af40Dc4F80cE9F833d6cd18eF236B183bB3aF6 là 83.844,70 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MWAR/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MWAR/WBNB là 2 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MWAR/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MWAR/WBNB có khối lượng giao dịch là 35,72 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MWAR so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MWAR so với WBNB là 0,0000005499, ghi nhận vào lúc 01:07 UTC.
1 MWAR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MWAR sang USD là 0,0004899 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MWAR-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | 19:41:23 | sell | 7,28 US$ | 0,0004899 US$ | 0,008177 | 0,065499 | 14.868,7 | 0x4b...3706 | |
| 08/01/2026 | 11:54:50 | sell | 28,44 US$ | 0,0004855 US$ | 0,03223 | 0,065504 | 58.568,67 | 0x9a...5b58 | |
| 04/01/2026 | 15:42:37 | buy | 0,876 US$ | 0,0004892 US$ | 0,0009911 | 0,065535 | 1.790,46 | 0xaa...a0b0 | |
| 29/12/2025 | 20:19:10 | sell | 87,77 US$ | 0,0004716 US$ | 0,1027 | 0,065519 | 186.101,27 | 0x40...443b | |
| 22/12/2025 | 21:47:40 | sell | 0,0562 US$ | 0,0004749 US$ | 0,00006547 | 0,065532 | 118,34 | 0xb3...af8e | |
| 19/12/2025 | 09:44:35 | sell | 59,3 US$ | 0,0004669 US$ | 0,07035 | 0,06554 | 126.993,1 | 0xc9...5586 | |
| 16/12/2025 | 15:49:42 | sell | 0,3893 US$ | 0,0004852 US$ | 0,0004451 | 0,065548 | 802,22 | 0x5c...0700 | |
| 14/12/2025 | 07:55:00 | sell | 1,07 US$ | 0,0004947 US$ | 0,001208 | 0,065548 | 2.178,58 | 0x47...0d62 |