Thông tin về cặp mubarak-USDT
- Đã gộp mubarak:
- 1,71 NT
- Đã gộp USDT:
- 3,64 US$
Thống kê giá mubarak/USDT trên BNB Chain
Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token mubarak trên DEX PancakeSwap là 0,000000000002104 US$. Giá mubarak là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token mubarak là 0xC247c60cb21221C8d8EBcd3432b522A823668657 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x60262Bd9b3a0D30CCcaBe0C8dE19490e19e92228 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7,29 US$. Cặp giao dịch mubarak/USDT hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của mubarak/USDT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của mubarak/USDT với địa chỉ hợp đồng 0x60262Bd9b3a0D30CCcaBe0C8dE19490e19e92228 là 7,29 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool mubarak/USDT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của mubarak/USDT là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool mubarak/USDT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool mubarak/USDT có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 mubarak so với USDT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 mubarak so với USDT là 0,000000000002104, ghi nhận vào lúc 18:58 UTC.
1 mubarak đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 mubarak sang USD là 0,000000000002104 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá mubarak-USDT
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDT | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02/04/2025 | 02:50:03 | buy | 0,06027 US$ | 0,0112104 US$ | 0,06027 | 0,0112104 | 28,64 T | 0x51...e4dc | |
02/04/2025 | 02:49:51 | buy | 3,58 US$ | 0,0112064 US$ | 3,58 | 0,0112064 | 1589,59 NT | 0xed...87c3 | |
02/04/2025 | 02:49:48 | sell | 1,43 Tr US$ | 0,0172451 US$ | 1,43 Tr | 0,0172451 | 1591,33 NT | 0x84...4318 | |
02/04/2025 | 02:45:48 | sell | 17.394,51 US$ | 0,3328 US$ | 17.394,51 | 0,3328 | 52.261,41 | 0xb8...86f0 | |
02/04/2025 | 02:45:33 | sell | 18.317,49 US$ | 0,3411 US$ | 18.317,49 | 0,3411 | 53.690,86 | 0xce...a9cc | |
02/04/2025 | 02:45:18 | sell | 19.470,14 US$ | 0,35 US$ | 19.470,14 | 0,35 | 55.614,44 | 0xed...7779 | |
02/04/2025 | 02:45:03 | sell | 28.208,75 US$ | 0,3615 US$ | 28.208,75 | 0,3615 | 78.031,34 | 0x54...730c | |
02/04/2025 | 02:44:48 | sell | 16.511,13 US$ | 0,3724 US$ | 16.511,13 | 0,3724 | 44.336,03 | 0x95...9e59 | |
02/04/2025 | 02:44:33 | sell | 16.084,16 US$ | 0,3804 US$ | 16.084,16 | 0,3804 | 42.277,17 | 0x48...094c | |
02/04/2025 | 02:44:18 | sell | 27.675,54 US$ | 0,3913 US$ | 27.675,54 | 0,3913 | 70.717,62 | 0x36...519a | |
02/04/2025 | 02:44:03 | sell | 15.022,36 US$ | 0,4021 US$ | 15.022,36 | 0,4021 | 37.352,44 | 0x20...0a71 | |
02/04/2025 | 02:43:48 | sell | 19.010,42 US$ | 0,4108 US$ | 19.010,42 | 0,4108 | 46.265,89 | 0x95...9763 | |
02/04/2025 | 02:43:33 | sell | 20.596,69 US$ | 0,4211 US$ | 20.596,69 | 0,4211 | 48.904,72 | 0xd0...4744 | |
02/04/2025 | 02:43:18 | sell | 2.556,92 US$ | 0,4272 US$ | 2.556,92 | 0,4272 | 5.984,86 | 0x7d...47cb | |
02/04/2025 | 02:43:03 | sell | 13.509,02 US$ | 0,4314 US$ | 13.509,02 | 0,4314 | 31.310,16 | 0xda...142f | |
02/04/2025 | 02:42:48 | sell | 15.922,8 US$ | 0,4392 US$ | 15.922,8 | 0,4392 | 36.249,12 | 0xfa...2759 | |
02/04/2025 | 02:42:33 | sell | 24.067,59 US$ | 0,4499 US$ | 24.067,59 | 0,4499 | 53.487,5 | 0xa4...8cbe | |
02/04/2025 | 02:42:18 | sell | 19.254,98 US$ | 0,4617 US$ | 19.254,98 | 0,4617 | 41.701,93 | 0xe6...f179 | |
02/04/2025 | 02:42:03 | sell | 25.674,85 US$ | 0,474 US$ | 25.674,85 | 0,474 | 54.158,19 | 0x53...6e01 | |
02/04/2025 | 02:41:48 | sell | 16.563,08 US$ | 0,4858 US$ | 16.563,08 | 0,4858 | 34.091,32 | 0x55...e96c |