WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp MSRT-WBNB

Giá USD
0,0126947 US$
Giá
0,0159061 WBNB
TVL
108,74 US$
Vốn hóa thị trường
6,95 T US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xA037e36181d5126A3f3300c47b1342fD1FD7B210
MSRT:
0x2dF28d35EbcE1cb05aDe0e341e62052dC3d4bbC5
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp MSRT:
78,08 NT
Đã gộp WBNB:
0,07091 US$

Thống kê giá MSRT/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 29 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token MSRT trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000006947 US$. Giá MSRT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MSRT là 0x2dF28d35EbcE1cb05aDe0e341e62052dC3d4bbC5 với vốn hóa thị trường 6.947.765.076,16 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xA037e36181d5126A3f3300c47b1342fD1FD7B210 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 108,74 US$. Cặp giao dịch MSRT/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của MSRT/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xA037e36181d5126A3f3300c47b1342fD1FD7B210 là 108,74 US$.

Tổng số giao dịch của MSRT/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool MSRT/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 MSRT so với WBNB là 0,0000000000000009061, ghi nhận vào lúc 05:56 UTC.

Giá chuyển đổi 1 MSRT sang USD là 0,0000000000006947 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá MSRT-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
06/09/202600:44:19sell0,008949 US$0,0126947 US$0,000011670,015906112,88 T0x62...d9b8
22/08/202622:45:53sell0,01198 US$0,0126294 US$0,000017260,015906519,04 T0x44...b595
27/06/202620:48:59buy0,002556 US$0,0125101 US$0,0545660,01591125,01 T0xa3...99e6
06/06/202618:38:40buy0,00362 US$0,0125238 US$0,0562960,01591116,91 T0x19...df90
04/06/202612:22:12buy0,008963 US$0,0125426 US$0,000015040,015910816,52 T0x04...0e5d
07/04/202612:02:49sell0,2387 US$0,0125438 US$0,00040,0159112438,96 T0x91...b402
02/04/202607:44:49buy0,006219 US$0,0125453 US$0,00001050,015920811,4 T0xc9...5a00