Thông tin về cặp MOONKITTY-WBNB
- Đã gộp MOONKITTY:
- 581,61 NT
- Đã gộp WBNB:
- 25,4 US$
Thống kê giá MOONKITTY/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 12 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MOONKITTY trên DEX PancakeSwap là 0,0000000000396 US$. Giá MOONKITTY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MOONKITTY là 0xb54eA77647207F0eA1f60d4C14f838662264Ef65 với vốn hóa thị trường 39.605,49 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xFB1c7918Ac8809bE92dbaf7D49E8052B6563AaA3 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 46.208,43 US$. Cặp giao dịch MOONKITTY/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MOONKITTY/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MOONKITTY/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xFB1c7918Ac8809bE92dbaf7D49E8052B6563AaA3 là 46.208,43 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MOONKITTY/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MOONKITTY/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MOONKITTY/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MOONKITTY/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MOONKITTY so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MOONKITTY so với WBNB là 0,00000000000004355, ghi nhận vào lúc 16:32 UTC.
1 MOONKITTY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MOONKITTY sang USD là 0,0000000000396 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MOONKITTY-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | 21:55:00 | sell | 0,007289 US$ | 0,010396 US$ | 0,058017 | 0,0134355 | 184,06 Tr | 0x6b...a8a8 | |
| 04/01/2026 | 03:09:21 | sell | 1,01 US$ | 0,0103828 US$ | 0,001159 | 0,0134358 | 26,6 T | 0x6e...64ae | |
| 29/12/2025 | 04:52:04 | sell | 0,9809 US$ | 0,0103775 US$ | 0,001131 | 0,0134356 | 25,98 T | 0xed...8e0b | |
| 27/12/2025 | 13:12:06 | sell | 0,005641 US$ | 0,0103674 US$ | 0,056695 | 0,013436 | 153,52 Tr | 0xcd...b0fc | |
| 09/12/2025 | 22:39:22 | sell | 0,05678 US$ | 0,0103941 US$ | 0,00006282 | 0,013436 | 1,44 T | 0x94...c5ca |