Thông tin về cặp MOBO-WBNB
- Đã gộp MOBO:
- 750,18 NT
- Đã gộp WBNB:
- 6,14 US$
Thống kê giá MOBO/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 25 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MOBO trên DEX PancakeSwap là 0,000000000007632 US$. Giá MOBO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MOBO là 0x0Cb5c79BdddCCa18023De020995E4D31C2735D44 với vốn hóa thị trường 7.632,24 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xccE50Ea42058700574C78e7e7412827d44e8B629 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 11.437,96 US$. Cặp giao dịch MOBO/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MOBO/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MOBO/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xccE50Ea42058700574C78e7e7412827d44e8B629 là 11.437,96 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MOBO/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MOBO/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MOBO/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MOBO/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MOBO so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MOBO so với WBNB là 0,000000000000008195, ghi nhận vào lúc 08:03 UTC.
1 MOBO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MOBO sang USD là 0,000000000007632 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MOBO-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | 02:48:57 | sell | 20,89 US$ | 0,0117632 US$ | 0,02244 | 0,0148195 | 2,74 NT | 0x4a...ec3f | |
| 17/01/2026 | 02:30:46 | sell | 52,78 US$ | 0,011773 US$ | 0,05667 | 0,0148301 | 6,83 NT | 0xd8...11f4 | |
| 17/01/2026 | 01:59:00 | sell | 48,32 US$ | 0,0117871 US$ | 0,05185 | 0,0148447 | 6,14 NT | 0x21...8281 | |
| 20/12/2025 | 10:49:00 | sell | 0,1866 US$ | 0,0117284 US$ | 0,0002182 | 0,0148518 | 25,62 T | 0xc9...cb86 | |
| 18/12/2025 | 00:15:34 | sell | 0,008557 US$ | 0,0117185 US$ | 0,00001014 | 0,0148518 | 1,19 T | 0x36...6436 | |
| 18/12/2025 | 00:15:29 | sell | 3,59 US$ | 0,011719 US$ | 0,004262 | 0,0148524 | 500 T | 0x31...9d0a |