Thông tin về cặp MGP-WBNB
- Đã gộp MGP:
- 38,08 T
- Đã gộp WBNB:
- 0,0002228 US$
Thống kê giá MGP/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 11 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MGP trên DEX PancakeSwap là 0,000000000005197 US$. Giá MGP là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,01 US$. Hợp đồng token MGP là 0x57bEa4F720F755150f6b773c13bC78c09ac85740 với vốn hóa thị trường 5.197,55 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xCe7A3A312475AA0Ea2Ae23FC615F623a65Bd4d36 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,41 US$. Cặp giao dịch MGP/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MGP/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MGP/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xCe7A3A312475AA0Ea2Ae23FC615F623a65Bd4d36 là 0,41 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MGP/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MGP/WBNB là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MGP/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MGP/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,01 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MGP so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MGP so với WBNB là 0,000000000000005697, ghi nhận vào lúc 17:18 UTC.
1 MGP đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MGP sang USD là 0,000000000005197 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MGP-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | 05:18:41 | buy | 0,005895 US$ | 0,0115197 US$ | 0,056461 | 0,0145697 | 1,13 T | 0x08...4a37 | |
| 26/12/2025 | 15:02:33 | buy | 0,01055 US$ | 0,0114534 US$ | 0,00001215 | 0,0145518 | 2,33 T | 0x6e...5e0d | |
| 26/12/2025 | 15:02:32 | sell | 0,008159 US$ | 0,0114534 US$ | 0,059224 | 0,0145518 | 1,8 T | 0x22...d2bf | |
| 21/12/2025 | 07:17:51 | sell | 0,0101069 US$ | 0,0114537 US$ | 0,0131263 | 0,0145357 | 2,35 | 0xbd...195d | |
| 21/12/2025 | 07:17:27 | sell | 0,009602 US$ | 0,0114549 US$ | 0,00001194 | 0,0145371 | 2,11 T | 0xef...9f93 | |
| 02/12/2025 | 14:09:54 | sell | 0,01299 US$ | 0,0115089 US$ | 0,00001635 | 0,0145989 | 2,55 T | 0xbf...2d04 |