Thông tin về cặp Mazi-WBNB
- Đã gộp Mazi:
- 176,67 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 56,63 US$
Thống kê giá Mazi/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 9 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token Mazi trên DEX PancakeSwap là 0,0002746 US$. Giá Mazi là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Mazi là 0x5B8650Cd999B23cF39Ab12e3213fbC8709c7f5CB với vốn hóa thị trường 1.373.468,81 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xaE5F88720bd82e73357AED90eF5D66C9ab110DD8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 97.115,70 US$. Cặp giao dịch Mazi/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Mazi/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Mazi/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xaE5F88720bd82e73357AED90eF5D66C9ab110DD8 là 97.115,70 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Mazi/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Mazi/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Mazi/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Mazi/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Mazi so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Mazi so với WBNB là 0,0000003204, ghi nhận vào lúc 13:55 UTC.
1 Mazi đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Mazi sang USD là 0,0002746 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Mazi-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | 16:42:52 | sell | 130,83 US$ | 0,0002746 US$ | 0,1526 | 0,063204 | 476.285,37 | 0x76...ed53 | |
| 30/12/2025 | 16:42:52 | buy | 4,92 US$ | 0,0002755 US$ | 0,005743 | 0,063213 | 17.871,8 | 0xa1...fa8f | |
| 30/12/2025 | 16:42:52 | buy | 14,21 US$ | 0,0002754 US$ | 0,01658 | 0,063212 | 51.631,03 | 0x6b...e8d0 | |
| 29/12/2025 | 07:12:16 | sell | 0,3685 US$ | 0,0002777 US$ | 0,0004262 | 0,063212 | 1.326,79 | 0xf2...46e3 | |
| 17/12/2025 | 18:14:24 | sell | 0,7831 US$ | 0,0002722 US$ | 0,000924 | 0,063212 | 2.876 | 0x9f...2f23 | |
| 03/12/2025 | 22:39:22 | sell | 3,08 US$ | 0,0002945 US$ | 0,003362 | 0,063213 | 10.464 | 0x78...4874 | |
| 03/12/2025 | 22:34:14 | sell | 1,45 US$ | 0,000293 US$ | 0,00159 | 0,063213 | 4.948,93 | 0x49...7d5e |