Thông tin về cặp LLU-BUSD
- Đã gộp LLU:
- 142,82 Tr
- Đã gộp BUSD:
- 10.370,41 US$
Thống kê giá LLU/BUSD trên BNB Chain
Tính đến 26 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token LLU trên DEX PancakeSwap là 0,00007243 US$. Giá LLU là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LLU là 0xf5A1fB7Fba714B548eCb82904c074fF4d0359DAF với vốn hóa thị trường 28.042,56 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x620cC969a7616acaa9A6c35d82c2efF5e6b29c75 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 20.740,83 US$. Cặp giao dịch LLU/BUSD hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LLU/BUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LLU/BUSD với địa chỉ hợp đồng 0x620cC969a7616acaa9A6c35d82c2efF5e6b29c75 là 20.740,83 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LLU/BUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LLU/BUSD là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LLU/BUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LLU/BUSD có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LLU so với BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LLU so với BUSD là 0,00007243, ghi nhận vào lúc 11:07 UTC.
1 LLU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LLU sang USD là 0,00007243 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LLU-BUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | 16:43:12 | sell | 0,909 US$ | 0,00007243 US$ | 0,909 | 0,00007243 | 12.549,82 | 0xdb...9652 | |
| 31/12/2025 | 16:43:12 | sell | 0,1801 US$ | 0,00007244 US$ | 0,1801 | 0,00007244 | 2.486,98 | 0xdb...9652 | |
| 20/12/2025 | 18:21:21 | sell | 0,4411 US$ | 0,00007244 US$ | 0,4411 | 0,00007244 | 6.088,82 | 0x89...76de | |
| 20/12/2025 | 18:21:21 | sell | 0,4185 US$ | 0,00007245 US$ | 0,4185 | 0,00007245 | 5.776,99 | 0x89...76de | |
| 01/12/2025 | 12:56:54 | sell | 0,8648 US$ | 0,00007246 US$ | 0,8648 | 0,00007246 | 11.935,52 | 0x89...6c0a | |
| 01/12/2025 | 12:56:54 | sell | 0,4077 US$ | 0,00007247 US$ | 0,4077 | 0,00007247 | 5.626,25 | 0x89...6c0a |