WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp Liu-WBNB

Giá USD
0,0138291 US$
Giá
0,0151215 WBNB
TVL
24.930,45 US$
Vốn hóa thị trường
34,8 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
1
Mua
0
Bán
1
Khối lượng
1
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x3Fa61Ef67697d93aca2f23EF532e6CBb2C50eb5F
Liu:
0x6b88c7975AA1Af8787629F6A09B4CE693bD897D2
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp Liu:
149.983,96 NT
Đã gộp WBNB:
18,27 US$

Thống kê giá Liu/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 2 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token Liu trên DEX PancakeSwap là 0,00000000000008291 US$. Giá Liu là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1,21 US$. Hợp đồng token Liu là 0x6b88c7975AA1Af8787629F6A09B4CE693bD897D2 với vốn hóa thị trường 34.822,49 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3Fa61Ef67697d93aca2f23EF532e6CBb2C50eb5F với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 24.930,45 US$. Cặp giao dịch Liu/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của Liu/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x3Fa61Ef67697d93aca2f23EF532e6CBb2C50eb5F là 24.930,45 US$.

Tổng số giao dịch của Liu/WBNB là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.

Pool Liu/WBNB có khối lượng giao dịch là 1,21 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 Liu so với WBNB là 0,0000000000000001215, ghi nhận vào lúc 13:14 UTC.

Giá chuyển đổi 1 Liu sang USD là 0,00000000000008291 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá Liu-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
02/06/202607:54:28sell1,21 US$0,0138291 US$0,0017750,015121514,61 NT0x63...f7b5
30/05/202616:30:07sell0,2046 US$0,0138526 US$0,00029180,01512152,4 NT0x15...4bed
13/05/202616:19:42sell0,03535 US$0,0138114 US$0,000052960,0151215435,65 T0xcf...6960
12/05/202613:28:43sell0,006883 US$0,0138032 US$0,000010410,015121585,7 T0x83...fc18
05/05/202616:40:02sell0,007037 US$0,0137655 US$0,000011170,015121591,92 T0x49...3f51
01/05/202616:28:46buy1,99 US$0,0137573 US$0,0032230,015122126,39 NT0xcb...0674
15/04/202611:35:03sell0,8513 US$0,0137519 US$0,0013760,015121511,32 NT0x28...fff0