Thông tin về cặp LIQR-WBNB
- Đã gộp LIQR:
- 582,57 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 263,02 US$
Thống kê giá LIQR/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 17 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token LIQR trên DEX PancakeSwap là 0,0002667 US$. Giá LIQR là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LIQR là 0x33333ee26a7d02e41c33828B42Fb1E0889143477 với vốn hóa thị trường 301.225,78 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE1cEaD36482Fd5745aD0187D5599a055D3c617e9 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 311.464,11 US$. Cặp giao dịch LIQR/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LIQR/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LIQR/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xE1cEaD36482Fd5745aD0187D5599a055D3c617e9 là 311.464,11 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LIQR/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LIQR/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LIQR/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LIQR/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LIQR so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LIQR so với WBNB là 0,0000004505, ghi nhận vào lúc 05:09 UTC.
1 LIQR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LIQR sang USD là 0,0002667 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LIQR-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | 23:16:37 | sell | 1,77 US$ | 0,0002667 US$ | 0,002996 | 0,064505 | 6.650,28 | 0xcd...0a26 | |
| 06/04/2026 | 11:17:41 | buy | 0,1205 US$ | 0,000274 US$ | 0,000199 | 0,064524 | 439,87 | 0xb0...c193 | |
| 05/04/2026 | 23:16:24 | sell | 1,79 US$ | 0,0002711 US$ | 0,002983 | 0,064506 | 6.620,76 | 0x67...afbe | |
| 30/03/2026 | 00:05:11 | sell | 1,86 US$ | 0,0002727 US$ | 0,003079 | 0,064506 | 6.833,83 | 0x05...02bc | |
| 25/03/2026 | 16:31:09 | sell | 0,05862 US$ | 0,0002925 US$ | 0,0000903 | 0,064506 | 200,4 | 0x5a...fb14 | |
| 22/03/2026 | 23:59:38 | sell | 1,88 US$ | 0,0002822 US$ | 0,003013 | 0,064506 | 6.688,19 | 0xce...f295 |