Thông tin về cặp LFM-WBNB
- Đã gộp LFM:
- 275,64 NT
- Đã gộp WBNB:
- 5,5 US$
Thống kê giá LFM/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 16 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token LFM trên DEX PancakeSwap là 0,00000000001214 US$. Giá LFM là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LFM là 0xE153f3ed02749f8aA025C317953dF326F7961E7B với vốn hóa thị trường 12.143,25 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD8A32173C80899bcd279FF86Bd85602Ee5F71d26 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6.714,52 US$. Cặp giao dịch LFM/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LFM/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LFM/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xD8A32173C80899bcd279FF86Bd85602Ee5F71d26 là 6.714,52 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LFM/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LFM/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LFM/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LFM/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LFM so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LFM so với WBNB là 0,00000000000001989, ghi nhận vào lúc 12:15 UTC.
1 LFM đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LFM sang USD là 0,00000000001214 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LFM-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | 09:26:45 | sell | 0,01719 US$ | 0,0101214 US$ | 0,00002818 | 0,0131989 | 1,42 T | 0x05...aa0f | |
| 31/05/2026 | 04:06:57 | sell | 0,1273 US$ | 0,0101444 US$ | 0,0001724 | 0,0131955 | 8,82 T | 0xe2...0318 | |
| 30/05/2026 | 20:08:00 | sell | 0,1581 US$ | 0,0101408 US$ | 0,0002194 | 0,0131955 | 11,22 T | 0x49...a4c9 | |
| 13/04/2026 | 16:09:09 | sell | 0,006508 US$ | 0,0101203 US$ | 0,00001076 | 0,013199 | 540,68 Tr | 0x82...3f17 | |
| 13/04/2026 | 16:09:02 | sell | 0,1985 US$ | 0,0101204 US$ | 0,0003284 | 0,0131992 | 16,49 T | 0x0c...49bf | |
| 10/04/2026 | 06:54:00 | sell | 0,01031 US$ | 0,0101192 US$ | 0,0000172 | 0,013199 | 864,29 Tr | 0x3d...b7bb |