WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp KURAI-WBNB

Giá USD
0,0115227 US$
Giá
0,0148209 WBNB
TVL
7.876,53 US$
Vốn hóa thị trường
5,2 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x55Af7B690BD3576F539F0C96697E3Fe92D09E979
KURAI:
0x70C82588FCc570cd4885CA50b8d34c225f431EE8
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp KURAI:
751,58 NT
Đã gộp WBNB:
6,18 US$

Thống kê giá KURAI/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 4 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token KURAI trên DEX PancakeSwap là 0,000000000005227 US$. Giá KURAI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token KURAI là 0x70C82588FCc570cd4885CA50b8d34c225f431EE8 với vốn hóa thị trường 5.227,74 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x55Af7B690BD3576F539F0C96697E3Fe92D09E979 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.876,54 US$. Cặp giao dịch KURAI/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của KURAI/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x55Af7B690BD3576F539F0C96697E3Fe92D09E979 là 7.876,54 US$.

Tổng số giao dịch của KURAI/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool KURAI/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 KURAI so với WBNB là 0,000000000000008209, ghi nhận vào lúc 02:41 UTC.

Giá chuyển đổi 1 KURAI sang USD là 0,000000000005227 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá KURAI-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
23/04/202607:03:33sell0,6331 US$0,0115227 US$0,00099430,0148209121,12 T0xb7...2056
23/04/202607:03:10sell0,06514 US$0,0115228 US$0,0980710,014821198.305,450x84...086d
18/04/202608:28:24sell0,02542 US$0,0115241 US$0,000039820,01482114,85 T0x41...c613
09/04/202616:10:48buy2,99 US$0,0114987 US$0,0049540,0148245600,89 T0x0b...abb5
05/04/202619:39:28buy0,006517 US$0,0114881 US$0,0000110,01482391,34 T0x5a...e06c
30/03/202621:25:27buy0,2486 US$0,0115024 US$0,00040770,014823849,49 T0xf0...4b32
27/03/202611:10:03sell0,02164 US$0,0114997 US$0,00003550,01481974,33 T0x40...85f8