Thông tin về cặp KALI -WBNB
- Đã gộp KALI :
- 9.475,79
- Đã gộp WBNB:
- 0,00003942 US$
Thống kê giá KALI /WBNB trên BNB Chain
Tính đến 4 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token KALI trên DEX PancakeSwap là 0,000002503 US$. Giá KALI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token KALI là 0x950481789959cd6D77F1b88C2e1F61e30608c4E2 với vốn hóa thị trường 1.251,74 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd19FfFfaC783a7e9F3bb8cEAeE41aA42fFD31e1b với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,05 US$. Cặp giao dịch KALI /WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của KALI /WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của KALI /WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xd19FfFfaC783a7e9F3bb8cEAeE41aA42fFD31e1b là 0,05 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool KALI /WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của KALI /WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool KALI /WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool KALI /WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 KALI so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 KALI so với WBNB là 0,00000000416, ghi nhận vào lúc 03:47 UTC.
1 KALI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 KALI sang USD là 0,000002503 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá KALI -WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | 16:04:38 | buy | 0,01035 US$ | 0,052503 US$ | 0,000012 | 0,08416 | 4.135,93 | 0xfd...32b4 | |
| 10/08/2026 | 16:03:41 | buy | 0,007362 US$ | 0,051211 US$ | 0,058476 | 0,082014 | 6.074,52 | 0x52...2c68 | |
| 10/08/2026 | 16:03:37 | sell | 0,009249 US$ | 0,065788 US$ | 0,00008143 | 0,099624 | 15.977,82 | 0xa4...edcc | |
| 25/07/2026 | 03:26:53 | sell | 0,00107 US$ | 0,00001555 US$ | 0,051893 | 0,072751 | 68,82 | 0x91...2c47 | |
| 08/06/2026 | 14:05:29 | sell | 0,0007001 US$ | 0,000017 US$ | 0,051167 | 0,072835 | 41,18 | 0xb2...3916 | |
| 04/05/2026 | 17:39:16 | sell | 0,0582 US$ | 0,00001799 US$ | 0,071307 | 0,072867 | 0,4557 | 0xca...306d |