Thông tin về cặp K0-WBNB
- Đã gộp K0:
- 853.604.838.165.753.300.000 NT
- Đã gộp WBNB:
- 47,81 US$
Thống kê giá K0/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 6 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token K0 trên DEX PancakeSwap là 0,00000000000000000000000000003925 US$. Giá K0 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token K0 là 0xB0dBf009458759b7d5905D889e873b6127567958 với vốn hóa thị trường 392.536.360.461.851.200.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x689a3bfE8b61CBe2C8938EbDfb11FeEaE7358359 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 66.850,33 US$. Cặp giao dịch K0/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của K0/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của K0/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x689a3bfE8b61CBe2C8938EbDfb11FeEaE7358359 là 66.850,33 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool K0/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của K0/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool K0/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool K0/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 K0 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 K0 so với WBNB là 0,00000000000000000000000000000005614, ghi nhận vào lúc 17:30 UTC.
1 K0 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 K0 sang USD là 0,00000000000000000000000000003925 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá K0-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2026 | 01:50:01 | buy | 1,83 US$ | 0,0283925 US$ | 0,002628 | 0,0315614 | 46.817.201.547.215.310 NT | 0xec...33ca | |
| 03/11/2026 | 01:47:10 | buy | 2,49 US$ | 0,0283924 US$ | 0,00357 | 0,0315613 | 63.608.907.953.697.960 NT | 0x94...7100 | |
| 02/11/2026 | 21:22:20 | sell | 1,02 US$ | 0,0283893 US$ | 0,001466 | 0,0315585 | 26.260.573.362.481.580 NT | 0x39...e076 | |
| 02/11/2026 | 21:11:54 | buy | 0,01386 US$ | 0,028391 US$ | 0,0000199 | 0,0315613 | 354.476.491.589.553,9 NT | 0x72...8a9c | |
| 02/11/2026 | 21:11:28 | buy | 0,01385 US$ | 0,0283909 US$ | 0,0000199 | 0,0315613 | 354.476.786.336.459,5 NT | 0xb7...1616 | |
| 02/11/2026 | 21:10:54 | buy | 0,01386 US$ | 0,028391 US$ | 0,0000199 | 0,0315613 | 354.477.081.083.732,9 NT | 0x8e...2a3e | |
| 01/11/2026 | 13:29:11 | buy | 0,3552 US$ | 0,0284008 US$ | 0,0004975 | 0,0315613 | 8.862.022.931.703.531 NT | 0xbe...87ec | |
| 01/11/2026 | 12:40:51 | buy | 0,01417 US$ | 0,0283997 US$ | 0,0000199 | 0,0315613 | 354.484.744.641.978 NT | 0xcf...08a7 | |
| 01/11/2026 | 06:10:27 | buy | 0,007022 US$ | 0,0283962 US$ | 0,05995 | 0,0315613 | 177.242.482.808.803,87 NT | 0x8f...feca | |
| 01/11/2026 | 06:09:37 | buy | 0,1404 US$ | 0,0283962 US$ | 0,000199 | 0,0315613 | 3.544.865.148.523.301,4 NT | 0xd6...6f1a | |
| 31/10/2026 | 13:01:30 | buy | 0,07016 US$ | 0,0283958 US$ | 0,0000995 | 0,0315613 | 1.772.443.623.167.304,8 NT | 0xe7...d835 | |
| 30/10/2026 | 11:42:53 | buy | 0,9064 US$ | 0,0283938 US$ | 0,001291 | 0,0315613 | 23.015.249.827.347.337 NT | 0x1d...6cbd | |
| 29/10/2026 | 17:03:52 | sell | 4,99 US$ | 0,0284183 US$ | 0,006663 | 0,0315586 | 119.284.296.594.302.470 NT | 0x04...ef6f | |
| 20/10/2026 | 22:06:10 | buy | 0,9598 US$ | 0,0284161 US$ | 0,001295 | 0,0315614 | 23.065.285.455.840.920 NT | 0x4d...09ce | |
| 20/10/2026 | 21:49:59 | buy | 0,9603 US$ | 0,0284156 US$ | 0,001297 | 0,0315614 | 23.108.426.431.517.433 NT | 0x76...67e8 | |
| 20/10/2026 | 21:49:40 | buy | 0,9621 US$ | 0,0284155 US$ | 0,001299 | 0,0315614 | 23.151.696.238.875.750 NT | 0x8d...3480 | |
| 19/10/2026 | 16:40:39 | buy | 0,007229 US$ | 0,0284078 US$ | 0,05995 | 0,0315613 | 177.237.374.023.372,7 NT | 0xbe...f0ab | |
| 19/10/2026 | 16:25:16 | buy | 0,07229 US$ | 0,0284078 US$ | 0,0000995 | 0,0315613 | 1.772.377.797.131.551 NT | 0x4c...a039 | |
| 18/10/2026 | 17:26:44 | buy | 17,22 US$ | 0,0284002 US$ | 0,02415 | 0,0315611 | 430.467.174.434.633.100 NT | 0x84...0eea | |
| 18/10/2026 | 16:13:32 | buy | 0,96 US$ | 0,0283992 US$ | 0,001348 | 0,0315608 | 24.047.121.764.737.500 NT | 0x17...3ff1 |