Thông tin về cặp K0-WBNB
- Đã gộp K0:
- 852.295.971.048.277.700.000 NT
- Đã gộp WBNB:
- 47,8 US$
Thống kê giá K0/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 9 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token K0 trên DEX PancakeSwap là 0,00000000000000000000000000003619 US$. Giá K0 là giảm -0,08% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,33 US$. Hợp đồng token K0 là 0xB0dBf009458759b7d5905D889e873b6127567958 với vốn hóa thị trường 361.910.562.420.370.750.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x689a3bfE8b61CBe2C8938EbDfb11FeEaE7358359 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 61.537,36 US$. Cặp giao dịch K0/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của K0/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của K0/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x689a3bfE8b61CBe2C8938EbDfb11FeEaE7358359 là 61.537,36 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool K0/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của K0/WBNB là 3 trong 24 giờ qua, trong đó 3 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool K0/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool K0/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,33 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 K0 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 K0 so với WBNB là 0,00000000000000000000000000000005622, ghi nhận vào lúc 10:20 UTC.
1 K0 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 K0 sang USD là 0,00000000000000000000000000003619 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá K0-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | 12:22:11 | buy | 0,3038 US$ | 0,0283619 US$ | 0,000472 | 0,0315622 | 8.395.016.802.216.620 NT | 0x1d...0bc2 | |
| 08/02/2026 | 12:18:47 | buy | 0,00319 US$ | 0,0283621 US$ | 0,054952 | 0,0315622 | 88.088.455.673.034,54 NT | 0x58...db92 | |
| 08/02/2026 | 12:18:08 | buy | 0,01922 US$ | 0,028362 US$ | 0,00002985 | 0,0315622 | 530.899.036.998.632,16 NT | 0x26...4f57 | |
| 06/02/2026 | 00:22:27 | buy | 0,5431 US$ | 0,0283259 US$ | 0,0009367 | 0,0315622 | 16.661.135.794.809.315 NT | 0x65...9c83 | |
| 05/02/2026 | 22:26:05 | buy | 0,4081 US$ | 0,0283395 US$ | 0,0006758 | 0,0315622 | 12.021.207.294.644.312 NT | 0xef...8586 | |
| 05/02/2026 | 20:49:04 | buy | 0,4203 US$ | 0,0283501 US$ | 0,0006747 | 0,0315622 | 12.002.618.776.326.824 NT | 0x76...d17c | |
| 05/02/2026 | 18:35:22 | buy | 0,5569 US$ | 0,02836 US$ | 0,0008697 | 0,0315621 | 15.471.004.528.635.473 NT | 0x18...5491 | |
| 05/02/2026 | 15:18:30 | buy | 0,3619 US$ | 0,0283746 US$ | 0,000543 | 0,0315621 | 9.660.141.372.159.503 NT | 0x16...1d00 | |
| 05/02/2026 | 11:59:21 | buy | 0,2318 US$ | 0,0283837 US$ | 0,0003396 | 0,0315621 | 6.041.603.760.865.546 NT | 0x7f...bdd9 | |
| 05/02/2026 | 00:47:06 | buy | 0,0008751 US$ | 0,0285268 US$ | 0,069338 | 0,0315621 | 16.612.090.063.284,55 NT | 0xbf...bebd | |
| 04/02/2026 | 22:53:04 | buy | 0,4717 US$ | 0,0285268 US$ | 0,0005034 | 0,0315621 | 8.955.442.260.293.743 NT | 0x2e...03fb | |
| 04/02/2026 | 18:20:09 | buy | 0,6356 US$ | 0,0285268 US$ | 0,0006782 | 0,0315621 | 12.066.192.713.356.597 NT | 0x2a...1f3c | |
| 03/02/2026 | 23:00:54 | sell | 4,56 US$ | 0,0285242 US$ | 0,004866 | 0,0315593 | 87.000.000.000.000.000 NT | 0x0f...d80c | |
| 02/02/2026 | 17:52:40 | buy | 0,258 US$ | 0,0285268 US$ | 0,0002753 | 0,0315622 | 4.897.114.314.512.654 NT | 0x10...420d | |
| 02/02/2026 | 03:46:40 | buy | 0,5855 US$ | 0,0285268 US$ | 0,0006248 | 0,0315622 | 11.112.954.123.439.200 NT | 0x6b...4d1b | |
| 02/02/2026 | 02:22:50 | sell | 0,8179 US$ | 0,0285242 US$ | 0,0008727 | 0,0315594 | 15.601.547.690.196.002 NT | 0x4b...1303 | |
| 01/02/2026 | 14:47:30 | buy | 0,4514 US$ | 0,0285268 US$ | 0,0004817 | 0,0315622 | 8.568.459.927.992.823 NT | 0x2d...a731 | |
| 30/01/2026 | 14:27:33 | sell | 0,1707 US$ | 0,0285242 US$ | 0,0001822 | 0,0315594 | 3.257.706.993.263.998,4 NT | 0x55...2304 | |
| 25/01/2026 | 22:32:58 | buy | 0,01263 US$ | 0,0285268 US$ | 0,00001347 | 0,0315622 | 239.707.111.689.522,2 NT | 0x87...39a7 | |
| 25/01/2026 | 14:47:45 | buy | 0,0009371 US$ | 0,0285268 US$ | 0,051 | 0,0315622 | 17.786.769.393.865,08 NT | 0x51...9727 |