Thông tin về cặp IBIKS-BUSD
- Đã gộp IBIKS:
- 41,6 Tr
- Đã gộp BUSD:
- 22,16 US$
Thống kê giá IBIKS/BUSD trên BNB Chain
Tính đến 17 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token IBIKS trên DEX PancakeSwap là 0,0000005314 US$. Giá IBIKS là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token IBIKS là 0x5Db9C6dE11C1bd9F6000bD5E646C18f997d6Abd7 với vốn hóa thị trường 5.314,41 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xe80577f4E9b94011AA6A85B5FE89c7470B3Dfb56 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 44,33 US$. Cặp giao dịch IBIKS/BUSD hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của IBIKS/BUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của IBIKS/BUSD với địa chỉ hợp đồng 0xe80577f4E9b94011AA6A85B5FE89c7470B3Dfb56 là 44,33 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool IBIKS/BUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của IBIKS/BUSD là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool IBIKS/BUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool IBIKS/BUSD có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 IBIKS so với BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 IBIKS so với BUSD là 0,0000005314, ghi nhận vào lúc 02:21 UTC.
1 IBIKS đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 IBIKS sang USD là 0,0000005314 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá IBIKS-BUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | 05:15:05 | sell | 0,00009536 US$ | 0,065314 US$ | 0,00009536 | 0,065314 | 179,45 | 0x50...b633 | |
| 30/06/2026 | 16:28:59 | sell | 0,07674 US$ | 0,065329 US$ | 0,07674 | 0,065329 | 143.990,71 | 0xc4...d008 | |
| 28/06/2026 | 07:35:33 | sell | 0,0000309 US$ | 0,065351 US$ | 0,0000309 | 0,065351 | 57,76 | 0x9d...811a | |
| 25/06/2026 | 15:19:14 | sell | 0,1751 US$ | 0,065392 US$ | 0,1751 | 0,065392 | 324.751,22 | 0xe7...1f24 | |
| 05/06/2026 | 19:02:51 | sell | 0,3533 US$ | 0,065516 US$ | 0,3533 | 0,065516 | 640.511,95 | 0x68...7db7 | |
| 02/04/2026 | 11:22:33 | sell | 0,2075 US$ | 0,065656 US$ | 0,2075 | 0,065656 | 366.894,51 | 0xe8...6c64 |